thornier issue
vấn đề gai góc hơn
thornier path
con đường đầy chông gai hơn
thornier debate
cuộc tranh luận gay gắt hơn
thornier relationship
mối quan hệ phức tạp hơn
thornier problem
vấn đề nan giải hơn
thornier question
câu hỏi hóc búa hơn
thornier situation
tình huống khó khăn hơn
thornier challenge
thử thách khó khăn hơn
thornier topic
chủ đề gây tranh cãi hơn
thornier terrain
địa hình hiểm trở hơn
the situation became thornier as the negotiations continued.
tình hình trở nên phức tạp hơn khi các cuộc đàm phán tiếp diễn.
her thornier questions caught him off guard during the interview.
những câu hỏi hóc búa của cô ấy khiến anh ấy bất ngờ trong cuộc phỏng vấn.
addressing the thornier issues will require more time and effort.
giải quyết những vấn đề khó khăn hơn sẽ đòi hỏi nhiều thời gian và công sức hơn.
his thornier opinions often sparked heated debates.
những ý kiến hóc búa của anh ấy thường gây ra những cuộc tranh luận nảy lửa.
the path ahead became thornier with each step we took.
con đường phía trước trở nên khó khăn hơn với mỗi bước đi chúng tôi thực hiện.
she found the thornier aspects of the project to be the most challenging.
cô ấy thấy những khía cạnh khó khăn nhất của dự án là thử thách nhất.
his thornier remarks often alienated his colleagues.
những nhận xét hóc búa của anh ấy thường khiến đồng nghiệp xa lánh.
the discussion turned thornier when they addressed the budget cuts.
cuộc thảo luận trở nên gay gắt hơn khi họ đề cập đến việc cắt giảm ngân sách.
finding a solution to the thornier problems requires collaboration.
tìm ra giải pháp cho những vấn đề khó khăn đòi hỏi sự hợp tác.
the thornier parts of the book were difficult to understand.
những phần khó hiểu nhất của cuốn sách rất khó để hiểu.
thornier issue
vấn đề gai góc hơn
thornier path
con đường đầy chông gai hơn
thornier debate
cuộc tranh luận gay gắt hơn
thornier relationship
mối quan hệ phức tạp hơn
thornier problem
vấn đề nan giải hơn
thornier question
câu hỏi hóc búa hơn
thornier situation
tình huống khó khăn hơn
thornier challenge
thử thách khó khăn hơn
thornier topic
chủ đề gây tranh cãi hơn
thornier terrain
địa hình hiểm trở hơn
the situation became thornier as the negotiations continued.
tình hình trở nên phức tạp hơn khi các cuộc đàm phán tiếp diễn.
her thornier questions caught him off guard during the interview.
những câu hỏi hóc búa của cô ấy khiến anh ấy bất ngờ trong cuộc phỏng vấn.
addressing the thornier issues will require more time and effort.
giải quyết những vấn đề khó khăn hơn sẽ đòi hỏi nhiều thời gian và công sức hơn.
his thornier opinions often sparked heated debates.
những ý kiến hóc búa của anh ấy thường gây ra những cuộc tranh luận nảy lửa.
the path ahead became thornier with each step we took.
con đường phía trước trở nên khó khăn hơn với mỗi bước đi chúng tôi thực hiện.
she found the thornier aspects of the project to be the most challenging.
cô ấy thấy những khía cạnh khó khăn nhất của dự án là thử thách nhất.
his thornier remarks often alienated his colleagues.
những nhận xét hóc búa của anh ấy thường khiến đồng nghiệp xa lánh.
the discussion turned thornier when they addressed the budget cuts.
cuộc thảo luận trở nên gay gắt hơn khi họ đề cập đến việc cắt giảm ngân sách.
finding a solution to the thornier problems requires collaboration.
tìm ra giải pháp cho những vấn đề khó khăn đòi hỏi sự hợp tác.
the thornier parts of the book were difficult to understand.
những phần khó hiểu nhất của cuốn sách rất khó để hiểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay