thoroughnesses

[Mỹ]/ˈθʌrənnəsɪz/
[Anh]/ˈθɜrənəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của sự kỹ lưỡng; sự đầy đủ

Cụm từ & Cách kết hợp

high thoroughnesses

độ xuyên suốt cao

required thoroughnesses

độ xuyên suốt bắt buộc

quality thoroughnesses

độ xuyên suốt chất lượng

project thoroughnesses

độ xuyên suốt dự án

thoroughnesses assessment

đánh giá độ xuyên suốt

thoroughnesses review

xem xét độ xuyên suốt

thoroughnesses standards

tiêu chuẩn độ xuyên suốt

thoroughnesses criteria

tiêu chí độ xuyên suốt

thoroughnesses evaluation

đánh giá độ xuyên suốt

thoroughnesses requirements

yêu cầu về độ xuyên suốt

Câu ví dụ

his thoroughnesses in research impressed everyone.

sự tỉ mỉ trong nghiên cứu của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.

we need to assess the thoroughnesses of the reports.

chúng ta cần đánh giá mức độ tỉ mỉ của các báo cáo.

the thoroughnesses of her analysis were commendable.

mức độ tỉ mỉ trong phân tích của cô ấy rất đáng khen ngợi.

thoroughnesses in planning can prevent future issues.

sự tỉ mỉ trong lập kế hoạch có thể ngăn chặn các vấn đề trong tương lai.

his thoroughnesses in preparation ensured success.

sự tỉ mỉ trong chuẩn bị của anh ấy đã đảm bảo thành công.

we value the thoroughnesses of our team’s work.

chúng tôi đánh giá cao sự tỉ mỉ trong công việc của nhóm chúng tôi.

her thoroughnesses made the project run smoothly.

sự tỉ mỉ của cô ấy đã giúp dự án diễn ra suôn sẻ.

thoroughnesses in testing are crucial for quality assurance.

sự tỉ mỉ trong kiểm tra rất quan trọng để đảm bảo chất lượng.

the thoroughnesses of the investigation revealed new facts.

sự tỉ mỉ trong cuộc điều tra đã tiết lộ những sự thật mới.

thoroughnesses in documentation help avoid misunderstandings.

sự tỉ mỉ trong lập tài liệu giúp tránh những hiểu lầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay