thoroughworts

[Mỹ]/ˈθʌrəwɜːts/
[Anh]/ˈθɜːroʊwɜrts/

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Eupatorium

Cụm từ & Cách kết hợp

thoroughworts benefits

lợi ích của bồ cốt

thoroughworts extract

chiết xuất bồ cốt

thoroughworts tea

trà bồ cốt

thoroughworts usage

cách sử dụng bồ cốt

thoroughworts properties

tính chất của bồ cốt

thoroughworts cultivation

trồng trọt bồ cốt

thoroughworts recipes

công thức nấu món với bồ cốt

thoroughworts research

nghiên cứu về bồ cốt

thoroughworts varieties

các loại bồ cốt

Câu ví dụ

thoroughworts are often found in damp meadows.

thoroughworts thường được tìm thấy ở những bãi cỏ ẩm ướt.

many herbalists use thoroughworts for their medicinal properties.

nhiều người thảo dược sử dụng thoroughworts vì đặc tính chữa bệnh của chúng.

thoroughworts can help improve digestion.

thoroughworts có thể giúp cải thiện tiêu hóa.

the leaves of thoroughworts are used in various remedies.

lá của thoroughworts được sử dụng trong các biện pháp khắc phục khác nhau.

thoroughworts thrive in sunny locations.

thoroughworts phát triển mạnh ở những nơi có ánh nắng.

gardeners appreciate thoroughworts for their resilience.

Người làm vườn đánh giá cao thoroughworts vì khả năng phục hồi của chúng.

thoroughworts attract various pollinators to the garden.

thoroughworts thu hút nhiều loài thụ phấn đến vườn.

in traditional medicine, thoroughworts are highly valued.

trong y học truyền thống, thoroughworts được đánh giá cao.

thoroughworts can be identified by their unique flowers.

thoroughworts có thể được nhận biết bằng những bông hoa độc đáo của chúng.

people often seek thoroughworts for natural healing.

mọi người thường tìm kiếm thoroughworts để chữa bệnh tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay