threadbare

[Mỹ]/ˈθredbeə(r)/
[Anh]/ˈθredber/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. mòn hoặc tồi tàn (của quần áo, v.v.), mòn mỏng (của vải, v.v.); lỗi thời, nhàm chán

Câu ví dụ

the song was a tissue of threadbare clichés.

Bài hát là một tập hợp những lối sáo cũ kỹ.

tatty rooms with threadbare carpets.

Những căn phòng cũ kỹ với thảm nhàu nát.

The carpets had worn rather threadbare.

Những tấm thảm đã sờn cũ và mỏng.

threadbare excuses.See Synonyms at trite

Những lời bào chữa hời hợt. Xem Từ đồng nghĩa tại trite

A threadbare patch of Brussels carpet covered the centre of the room, and formed an oasis of roses and lilies upon a desert of faded green drugget.

Một mảng thảm Brussels cũ kỹ che phủ trung tâm căn phòng, và tạo thành một ốc đảo của hoa hồng và hoa huệ trên một sa mạc của thảm trải sàn màu xanh nhạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay