thriftinesses

[Mỹ]/ˈθrɪf.tɪ.nəs.ɪz/
[Anh]/ˈθrɪf.tɪ.nəs.ɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc cẩn thận với tiền bạc và tài nguyên

Cụm từ & Cách kết hợp

thriftinesses matter

sự tiết kiệm có ý nghĩa

embracing thriftinesses

thực hiện tiết kiệm

thriftinesses promote savings

tiết kiệm thúc đẩy tiết kiệm

value thriftinesses

giá trị tiết kiệm

thriftinesses inspire frugality

tiết kiệm truyền cảm hứng cho sự tiết kiệm

cultivating thriftinesses

nuôi dưỡng tiết kiệm

thriftinesses in budgeting

tiết kiệm trong lập ngân sách

thriftinesses enhance value

tiết kiệm nâng cao giá trị

thriftinesses reflect priorities

tiết kiệm phản ánh ưu tiên

advocating thriftinesses

ủng hộ tiết kiệm

Câu ví dụ

her thriftinesses helped her save enough money for a new car.

Những sự tiết kiệm của cô ấy đã giúp cô ấy tiết kiệm đủ tiền để mua một chiếc xe mới.

thriftinesses in daily spending can lead to significant savings over time.

Những sự tiết kiệm trong chi tiêu hàng ngày có thể dẫn đến tiết kiệm đáng kể theo thời gian.

they admired her thriftinesses when it came to budgeting for the family.

Họ ngưỡng mộ sự tiết kiệm của cô ấy khi nói đến việc lập ngân sách cho gia đình.

his thriftinesses were evident in the way he reused old materials.

Sự tiết kiệm của anh ấy thể hiện rõ ở cách anh ấy tái sử dụng vật liệu cũ.

practicing thriftinesses can be a valuable lesson for children.

Thực hành tiết kiệm có thể là một bài học quý giá cho trẻ em.

her thriftinesses extended to not wasting food at home.

Sự tiết kiệm của cô ấy mở rộng đến việc không lãng phí thức ăn ở nhà.

thriftinesses in clothing choices can lead to a more sustainable lifestyle.

Những sự tiết kiệm trong lựa chọn quần áo có thể dẫn đến một lối sống bền vững hơn.

his thriftinesses were often misunderstood as being cheap.

Sự tiết kiệm của anh ấy thường bị hiểu lầm là keo kiệt.

embracing thriftinesses can help individuals achieve their financial goals.

Thực hiện tiết kiệm có thể giúp các cá nhân đạt được các mục tiêu tài chính của họ.

she shared her thriftinesses tips with friends to help them save money.

Cô ấy chia sẻ những mẹo tiết kiệm của mình với bạn bè để giúp họ tiết kiệm tiền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay