cut throats
cắt họng
sore throats
viêm họng
throat singing
hát giọng khén
throat lozenge
vien ngậm họng
throat cancer
ung thư họng
throat infection
viêm họng
throat spray
xịt họng
throat chakra
chakra họng
throat clear
ho khẽ
tight throats
họng bị tắc nghẽn
she felt a lump in her throat when she heard the news.
Cô ấy cảm thấy có một cục nghẹn trong cổ họng khi nghe tin tức.
he cleared his throat before speaking to the audience.
Anh ấy gạt cổ họng trước khi nói chuyện với khán giả.
the singer's voice echoed in the throats of the crowd.
Giọng hát của ca sĩ vang vọng trong cổ họng của đám đông.
she has a sore throat from singing too much.
Cổ họng của cô ấy bị đau rát vì hát quá nhiều.
he spoke with a raspy throat after the long night.
Anh ấy nói với giọng khàn khàn trong cổ họng sau một đêm dài.
the doctor examined her throat for any signs of infection.
Bác sĩ kiểm tra cổ họng của cô ấy xem có dấu hiệu nhiễm trùng hay không.
they shouted until their throats were sore.
Họ hét lên cho đến khi cổ họng của họ bị đau rát.
he had a frog in his throat during the presentation.
Anh ấy bị khàn cổ trong suốt buổi thuyết trình.
the cold air made her throat feel dry.
Không khí lạnh khiến cổ họng của cô ấy cảm thấy khô.
she whispered softly, barely audible to the throats around her.
Cô ấy thì thầm nhẹ nhàng, hầu như không ai nghe thấy trong cổ họng xung quanh.
cut throats
cắt họng
sore throats
viêm họng
throat singing
hát giọng khén
throat lozenge
vien ngậm họng
throat cancer
ung thư họng
throat infection
viêm họng
throat spray
xịt họng
throat chakra
chakra họng
throat clear
ho khẽ
tight throats
họng bị tắc nghẽn
she felt a lump in her throat when she heard the news.
Cô ấy cảm thấy có một cục nghẹn trong cổ họng khi nghe tin tức.
he cleared his throat before speaking to the audience.
Anh ấy gạt cổ họng trước khi nói chuyện với khán giả.
the singer's voice echoed in the throats of the crowd.
Giọng hát của ca sĩ vang vọng trong cổ họng của đám đông.
she has a sore throat from singing too much.
Cổ họng của cô ấy bị đau rát vì hát quá nhiều.
he spoke with a raspy throat after the long night.
Anh ấy nói với giọng khàn khàn trong cổ họng sau một đêm dài.
the doctor examined her throat for any signs of infection.
Bác sĩ kiểm tra cổ họng của cô ấy xem có dấu hiệu nhiễm trùng hay không.
they shouted until their throats were sore.
Họ hét lên cho đến khi cổ họng của họ bị đau rát.
he had a frog in his throat during the presentation.
Anh ấy bị khàn cổ trong suốt buổi thuyết trình.
the cold air made her throat feel dry.
Không khí lạnh khiến cổ họng của cô ấy cảm thấy khô.
she whispered softly, barely audible to the throats around her.
Cô ấy thì thầm nhẹ nhàng, hầu như không ai nghe thấy trong cổ họng xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay