thrombin generation
thành tạo thrombin
thrombin time
thời gian thrombin
activated thrombin
thrombin đã kích hoạt
thrombin receptor
bản tiếp nhận thrombin
thrombin inhibitors
thuốc ức chế thrombin
thrombin assay
xét nghiệm thrombin
thrombin clotting
thrombosis thrombin
thrombin levels
mức thrombin
thrombin activity
hoạt tính thrombin
thrombin cascade
dòng thác thrombin
thrombin plays a crucial role in the blood coagulation process.
thrombin đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu.
researchers are studying the effects of thrombin on wound healing.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của thrombin đối với quá trình lành vết thương.
high levels of thrombin can lead to thrombosis.
mức độ thrombin cao có thể dẫn đến huyết khối.
thrombin is essential for converting fibrinogen to fibrin.
thrombin rất cần thiết để chuyển fibrinogen thành fibrin.
inhibiting thrombin can help prevent excessive bleeding.
ức chế thrombin có thể giúp ngăn ngừa chảy máu quá nhiều.
thrombin levels are often measured in patients with clotting disorders.
mức độ thrombin thường được đo ở những bệnh nhân có rối loạn đông máu.
thrombin generation tests are used to assess coagulation status.
các xét nghiệm sinh thrombin được sử dụng để đánh giá tình trạng đông máu.
thrombin can activate platelets during the clotting process.
thrombin có thể kích hoạt tiểu cầu trong quá trình đông máu.
antithrombin is a natural inhibitor of thrombin.
antithrombin là một chất ức chế tự nhiên của thrombin.
thrombin inhibitors are used in certain anticoagulant therapies.
các chất ức chế thrombin được sử dụng trong một số liệu pháp chống đông máu nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay