network throttlings
giới hạn băng thông mạng
data throttlings
giới hạn dữ liệu
system throttlings
giới hạn hệ thống
service throttlings
giới hạn dịch vụ
bandwidth throttlings
giới hạn băng thông
traffic throttlings
giới hạn lưu lượng truy cập
api throttlings
giới hạn API
connection throttlings
giới hạn kết nối
upload throttlings
giới hạn tải lên
download throttlings
giới hạn tải xuống
the throttlings of the engine were noticeable during the test.
Những hiện tượng kẹt xéc của động cơ rất rõ rệt trong quá trình thử nghiệm.
throttlings can lead to inefficiencies in the system.
Việc kẹt xéc có thể dẫn đến những bất hiệu quả trong hệ thống.
we need to monitor the throttlings to ensure optimal performance.
Chúng ta cần theo dõi tình trạng kẹt xéc để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
excessive throttlings can cause overheating.
Việc kẹt xéc quá mức có thể gây ra quá nhiệt.
the engineer adjusted the settings to reduce throttlings.
Kỹ sư đã điều chỉnh cài đặt để giảm thiểu tình trạng kẹt xéc.
throttlings in the pipeline affected the flow rate.
Tình trạng kẹt xéc trong đường ống đã ảnh hưởng đến tốc độ dòng chảy.
understanding throttlings is crucial for system optimization.
Hiểu rõ về tình trạng kẹt xéc rất quan trọng để tối ưu hóa hệ thống.
we analyzed the throttlings during peak usage hours.
Chúng tôi đã phân tích tình trạng kẹt xéc trong giờ cao điểm.
throttlings can be a sign of underlying issues.
Việc kẹt xéc có thể là dấu hiệu của những vấn đề tiềm ẩn.
the report highlighted the impact of throttlings on efficiency.
Báo cáo làm nổi bật tác động của tình trạng kẹt xéc đến hiệu quả.
network throttlings
giới hạn băng thông mạng
data throttlings
giới hạn dữ liệu
system throttlings
giới hạn hệ thống
service throttlings
giới hạn dịch vụ
bandwidth throttlings
giới hạn băng thông
traffic throttlings
giới hạn lưu lượng truy cập
api throttlings
giới hạn API
connection throttlings
giới hạn kết nối
upload throttlings
giới hạn tải lên
download throttlings
giới hạn tải xuống
the throttlings of the engine were noticeable during the test.
Những hiện tượng kẹt xéc của động cơ rất rõ rệt trong quá trình thử nghiệm.
throttlings can lead to inefficiencies in the system.
Việc kẹt xéc có thể dẫn đến những bất hiệu quả trong hệ thống.
we need to monitor the throttlings to ensure optimal performance.
Chúng ta cần theo dõi tình trạng kẹt xéc để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
excessive throttlings can cause overheating.
Việc kẹt xéc quá mức có thể gây ra quá nhiệt.
the engineer adjusted the settings to reduce throttlings.
Kỹ sư đã điều chỉnh cài đặt để giảm thiểu tình trạng kẹt xéc.
throttlings in the pipeline affected the flow rate.
Tình trạng kẹt xéc trong đường ống đã ảnh hưởng đến tốc độ dòng chảy.
understanding throttlings is crucial for system optimization.
Hiểu rõ về tình trạng kẹt xéc rất quan trọng để tối ưu hóa hệ thống.
we analyzed the throttlings during peak usage hours.
Chúng tôi đã phân tích tình trạng kẹt xéc trong giờ cao điểm.
throttlings can be a sign of underlying issues.
Việc kẹt xéc có thể là dấu hiệu của những vấn đề tiềm ẩn.
the report highlighted the impact of throttlings on efficiency.
Báo cáo làm nổi bật tác động của tình trạng kẹt xéc đến hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay