thyestes

[Mỹ]/θaɪˈɛstɪz/
[Anh]/θaɪˈɛstɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.[Huyền thoại Hy Lạp] Thyestes (con trai của Pelops)

Cụm từ & Cách kết hợp

thyestes myth

thần thoại Thyestes

thyestes feast

bữa tiệc của Thyestes

thyestes revenge

sự trả thù của Thyestes

thyestes tragedy

bi kịch Thyestes

thyestes story

câu chuyện về Thyestes

thyestes character

nhân vật Thyestes

thyestes theme

chủ đề về Thyestes

thyestes play

vở kịch Thyestes

thyestes legacy

di sản của Thyestes

thyestes plot

cốt truyện về Thyestes

Câu ví dụ

thyestes was a tragic figure in greek mythology.

Thyestes là một nhân vật bi thảm trong thần thoại Hy Lạp.

the story of thyestes is filled with themes of revenge.

Câu chuyện về Thyestes tràn ngập những chủ đề về sự trả thù.

in the play, thyestes seeks vengeance against his brother.

Trong vở kịch, Thyestes tìm kiếm sự trả thù đối với anh trai của mình.

thyestes' tale illustrates the consequences of betrayal.

Câu chuyện của Thyestes minh họa những hậu quả của sự phản bội.

the myth of thyestes has inspired many adaptations.

Thần thoại về Thyestes đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm chuyển thể.

thyestes is often depicted as a victim of fate.

Thyestes thường được miêu tả như một nạn nhân của số phận.

the conflict between atreus and thyestes is central to the narrative.

Xung đột giữa Atreus và Thyestes là trung tâm của câu chuyện.

thyestes' children also suffer from the family's curse.

Những đứa con của Thyestes cũng phải chịu ảnh hưởng từ lời nguyền của gia đình.

thyestes' story is a cautionary tale about greed.

Câu chuyện của Thyestes là một câu chuyện cảnh báo về lòng tham.

in literature, thyestes represents the darker side of humanity.

Trong văn học, Thyestes đại diện cho mặt tối của nhân loại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay