thymols

[Mỹ]/ˈθaɪmɒlz/
[Anh]/ˈθaɪməlz/

Dịch

n. một chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt có mùi thơm mạnh, được chiết xuất từ hương thảo; được sử dụng trong các chất khử trùng và hương liệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

thymols content

nội dung của thymol

thymols properties

tính chất của thymol

thymols benefits

lợi ích của thymol

thymols extraction

chiết xuất thymol

thymols application

ứng dụng của thymol

thymols effects

tác dụng của thymol

thymols concentration

nồng độ thymol

thymols analysis

phân tích thymol

thymols sources

nguồn của thymol

thymols research

nghiên cứu về thymol

Câu ví dụ

thymols are commonly used in herbal medicine.

thyme là một thành phần phổ biến được sử dụng trong y học thảo dược.

researchers are studying the effects of thymols on bacteria.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của thyme đối với vi khuẩn.

thymols can be found in various essential oils.

thyme có thể được tìm thấy trong nhiều loại tinh dầu.

many people are unaware of the benefits of thymols.

nhiều người không biết về những lợi ích của thyme.

thymols have antifungal properties that are beneficial.

thyme có đặc tính kháng nấm có lợi.

thymols can help improve digestive health.

thyme có thể giúp cải thiện sức khỏe tiêu hóa.

many natural cleaners contain thymols as an ingredient.

nhiều chất tẩy rửa tự nhiên chứa thyme như một thành phần.

thymols are effective in reducing inflammation.

thyme có hiệu quả trong việc giảm viêm.

some studies suggest thymols may have anticancer properties.

một số nghiên cứu cho thấy thyme có thể có đặc tính chống ung thư.

thymols are often used in food preservation.

thyme thường được sử dụng trong bảo quản thực phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay