| số nhiều | thymosins |
thymosin beta
thymosin beta
thymosin alpha
thymosin alpha
thymosin treatment
điều trị bằng thymosin
thymosin function
chức năng của thymosin
thymosin levels
mức độ thymosin
thymosin therapy
liệu pháp thymosin
thymosin effects
tác dụng của thymosin
thymosin research
nghiên cứu về thymosin
thymosin peptides
các peptide thymosin
thymosin synthesis
synthesis thymosin
thymosin plays a crucial role in the immune system.
thymosin đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch.
researchers are studying the effects of thymosin on cell regeneration.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của thymosin đối với sự tái tạo tế bào.
thymosin can enhance the production of t-cells.
thymosin có thể tăng cường sản xuất tế bào t.
doctors may use thymosin to treat certain autoimmune diseases.
các bác sĩ có thể sử dụng thymosin để điều trị một số bệnh tự miễn.
thymosin has been shown to improve wound healing.
đã chứng minh thymosin có thể cải thiện quá trình lành vết thương.
there are various forms of thymosin available in the market.
có nhiều dạng thymosin khác nhau có sẵn trên thị trường.
thymosin is often used in clinical trials for cancer treatment.
thymosin thường được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng để điều trị ung thư.
thymosin can influence the differentiation of immune cells.
thymosin có thể ảnh hưởng đến sự biệt hóa của các tế bào miễn dịch.
scientists are exploring the potential of thymosin in anti-aging therapies.
các nhà khoa học đang khám phá tiềm năng của thymosin trong các liệu pháp chống lão hóa.
thymosin is a peptide that is essential for immune function.
thymosin là một peptide cần thiết cho chức năng miễn dịch.
thymosin beta
thymosin beta
thymosin alpha
thymosin alpha
thymosin treatment
điều trị bằng thymosin
thymosin function
chức năng của thymosin
thymosin levels
mức độ thymosin
thymosin therapy
liệu pháp thymosin
thymosin effects
tác dụng của thymosin
thymosin research
nghiên cứu về thymosin
thymosin peptides
các peptide thymosin
thymosin synthesis
synthesis thymosin
thymosin plays a crucial role in the immune system.
thymosin đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch.
researchers are studying the effects of thymosin on cell regeneration.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của thymosin đối với sự tái tạo tế bào.
thymosin can enhance the production of t-cells.
thymosin có thể tăng cường sản xuất tế bào t.
doctors may use thymosin to treat certain autoimmune diseases.
các bác sĩ có thể sử dụng thymosin để điều trị một số bệnh tự miễn.
thymosin has been shown to improve wound healing.
đã chứng minh thymosin có thể cải thiện quá trình lành vết thương.
there are various forms of thymosin available in the market.
có nhiều dạng thymosin khác nhau có sẵn trên thị trường.
thymosin is often used in clinical trials for cancer treatment.
thymosin thường được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng để điều trị ung thư.
thymosin can influence the differentiation of immune cells.
thymosin có thể ảnh hưởng đến sự biệt hóa của các tế bào miễn dịch.
scientists are exploring the potential of thymosin in anti-aging therapies.
các nhà khoa học đang khám phá tiềm năng của thymosin trong các liệu pháp chống lão hóa.
thymosin is a peptide that is essential for immune function.
thymosin là một peptide cần thiết cho chức năng miễn dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay