thysanuron

[Mỹ]/ˌθaɪsəˈnjʊərɒn/
[Anh]/ˌθaɪsəˈnjʊrɑn/

Dịch

n. Một thuật ngữ thay thế hoặc đồng nghĩa lỗi thời cho Thysanura, một bộ côn trùng nhỏ không có cánh và có đuôi lông.
Word Forms
số nhiềuthysanurons

Cụm từ & Cách kết hợp

the thysanuron

thysanuron

thysanurons exist

thysanuron tồn tại

rare thysanuron

thysanuron hiếm

thysanurons crawl

thysanuron bò

the thysanurons

thysanuron

thysanurons thrive

thysanuron phát triển

ancient thysanuron

thysanuron cổ đại

thysanurons feed

thysanuron ăn

thysanuron found

thysanuron được tìm thấy

Câu ví dụ

the thysanuron exhibits primitive wing structures

Thysanuron thể hiện cấu trúc cánh nguyên thủy

thysanuron species inhabit moist environments

Loài thysanuron sinh sống trong môi trường ẩm ướt

researchers study thysanuron development patterns

Những nhà nghiên cứu nghiên cứu các mô hình phát triển của thysanuron

the thysanuron displays unique reproductive behaviors

Thysanuron thể hiện hành vi sinh sản độc đáo

thysanuron fossils provide evolutionary insights

Các hóa thạch thysanuron cung cấp thông tin về tiến hóa

the thysanuron has ancient evolutionary origins

Thysanuron có nguồn gốc tiến hóa cổ xưa

scientists classify thysanuron within apterygota

Các nhà khoa học phân loại thysanuron trong nhóm Apterygota

the thysanuron's body is covered with scales

Cơ thể của thysanuron được phủ lớp sừng

thysanuron respiration occurs through tracheal tubes

Quá trình hô hấp của thysanuron diễn ra thông qua ống khí

the thysanuron molts throughout its life cycle

Thysanuron lột xác trong suốt chu kỳ sống của nó

thysanuron antennae detect environmental changes

Chuẩn vị của thysanuron phát hiện sự thay đổi môi trường

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay