tiddler

[Mỹ]/'tɪdlə/
[Anh]/'tɪdlɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con cá nhỏ (đặc biệt là cá stickleback hoặc cá minnow); một cái gì đó rất nhỏ.
Word Forms
số nhiềutiddlers

Câu ví dụ

Tiddler is a British term for youngsters.

Tiddler là một thuật ngữ của Anh dùng để chỉ những người trẻ tuổi.

But sometimes a tiddler stands out from the rest.

Nhưng đôi khi một tiddler nổi bật so với những người khác.

Tiddler and flowered complete subject film title tune absolute music downloading!

Tiddler và hoa nở hoàn chỉnh chủ đề tiêu đề phim giai điệu tải nhạc tuyệt đối!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay