tiebacks

[Mỹ]/ˈtaɪbæks/
[Anh]/ˈtaɪbæks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thanh đỡ dùng để cảnh báo trong khai thác mỏ; thanh neo rèm; móc hoặc dải dùng để giữ rèm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay