tiepin

[Mỹ]/ˈtaɪpɪn/
[Anh]/ˈtaɪpɪn/

Dịch

n. một chiếc ghim trang trí dùng để giữ cà vạt
Word Forms
số nhiềutiepins

Cụm từ & Cách kết hợp

tiepin collection

tập hợp tiepin

gold tiepin

tiepin vàng

silver tiepin

tiepin bạc

tiepin design

thiết kế tiepin

tiepin set

bộ tiepin

tiepin style

phong cách tiepin

tiepin gift

quà tặng tiepin

tiepin clip

ghim tiepin

tiepin accessory

phụ kiện tiepin

tiepin fashion

thời trang tiepin

Câu ví dụ

he wore a stylish tiepin to the wedding.

anh ấy đã đeo một ghim ngọc trai thời trang đến đám cưới.

the tiepin added a touch of elegance to his outfit.

chiếc ghim ngọc trai đã thêm một chút thanh lịch vào trang phục của anh ấy.

she gifted him a silver tiepin for his birthday.

cô ấy tặng anh ấy một chiếc ghim ngọc trai bằng bạc nhân dịp sinh nhật của anh ấy.

he carefully selected a tiepin that matched his suit.

anh ấy đã cẩn thận chọn một chiếc ghim ngọc trai phù hợp với bộ suit của mình.

the tiepin fell off during the meeting.

chiếc ghim ngọc trai đã rơi ra trong cuộc họp.

a tiepin can enhance your formal appearance.

một chiếc ghim ngọc trai có thể nâng cao vẻ ngoài trang trọng của bạn.

he adjusted his tiepin before the interview.

anh ấy đã điều chỉnh chiếc ghim ngọc trai của mình trước khi phỏng vấn.

she prefers vintage tiepins over modern ones.

cô ấy thích ghim ngọc trai cổ điển hơn là hiện đại.

the tiepin was a family heirloom passed down through generations.

chiếc ghim ngọc trai là một di sản gia đình được truyền lại qua nhiều thế hệ.

he received compliments on his tiepin at the gala.

anh ấy nhận được những lời khen ngợi về chiếc ghim ngọc trai của mình tại buổi dạ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay