tierno

[Mỹ]/ˈtjɛːrnoʊ/
[Anh]/ˈtjɛːrnoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

un tierno beso

tiernos ojos

me sentí tierno

un corazón tierno

tierno y dulce

un niño tierno

tierno como un niño

tierno abrazo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay