settle the tige
giải quyết tige
cut the tige
cắt tige
ripe tige
tige chín
tige grow
tige mọc
dried tige
tige khô
tige bend
tige uốn
young tige
tige non
thick tige
tige dày
tige stem
tige thân
broken tige
tiges gãy
settle the tige
giải quyết tige
cut the tige
cắt tige
ripe tige
tige chín
tige grow
tige mọc
dried tige
tige khô
tige bend
tige uốn
young tige
tige non
thick tige
tige dày
tige stem
tige thân
broken tige
tiges gãy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay