belt tightener
thắt đai
cable tightener
thắt cáp
rope tightener
thắt dây
wire tightener
thắt dây điện
strap tightener
thắt dây đai
hose tightener
thắt ống
fastener tightener
thắt chặt
nut tightener
thắt ốc
bolt tightener
thắt bu lông
chain tightener
thắt xích
the mechanic used a tightener to secure the loose parts.
Người thợ cơ khí đã sử dụng một dụng cụ siết để cố định các bộ phận lỏng lẻo.
make sure the tightener is adjusted properly before starting.
Hãy chắc chắn rằng dụng cụ siết được điều chỉnh đúng cách trước khi bắt đầu.
he bought a new tightener for his bicycle chain.
Anh ấy đã mua một dụng cụ siết mới cho xích xe đạp của mình.
the tightener helped to maintain the tension in the cable.
Dụng cụ siết đã giúp duy trì độ căng của cáp.
she tightened the screws with a special tightener.
Cô ấy đã siết chặt các vít bằng một dụng cụ siết đặc biệt.
a tightener is essential for any woodworking project.
Một dụng cụ siết là điều cần thiết cho bất kỳ dự án chế tác gỗ nào.
after adjusting the tightener, the machine ran smoothly.
Sau khi điều chỉnh dụng cụ siết, máy móc hoạt động trơn tru.
using a tightener can prevent equipment from malfunctioning.
Việc sử dụng dụng cụ siết có thể ngăn thiết bị bị trục trặc.
the tightener was designed to handle high pressure.
Dụng cụ siết được thiết kế để chịu được áp suất cao.
he learned how to use a tightener in his engineering class.
Anh ấy đã học cách sử dụng dụng cụ siết trong lớp học kỹ thuật của mình.
belt tightener
thắt đai
cable tightener
thắt cáp
rope tightener
thắt dây
wire tightener
thắt dây điện
strap tightener
thắt dây đai
hose tightener
thắt ống
fastener tightener
thắt chặt
nut tightener
thắt ốc
bolt tightener
thắt bu lông
chain tightener
thắt xích
the mechanic used a tightener to secure the loose parts.
Người thợ cơ khí đã sử dụng một dụng cụ siết để cố định các bộ phận lỏng lẻo.
make sure the tightener is adjusted properly before starting.
Hãy chắc chắn rằng dụng cụ siết được điều chỉnh đúng cách trước khi bắt đầu.
he bought a new tightener for his bicycle chain.
Anh ấy đã mua một dụng cụ siết mới cho xích xe đạp của mình.
the tightener helped to maintain the tension in the cable.
Dụng cụ siết đã giúp duy trì độ căng của cáp.
she tightened the screws with a special tightener.
Cô ấy đã siết chặt các vít bằng một dụng cụ siết đặc biệt.
a tightener is essential for any woodworking project.
Một dụng cụ siết là điều cần thiết cho bất kỳ dự án chế tác gỗ nào.
after adjusting the tightener, the machine ran smoothly.
Sau khi điều chỉnh dụng cụ siết, máy móc hoạt động trơn tru.
using a tightener can prevent equipment from malfunctioning.
Việc sử dụng dụng cụ siết có thể ngăn thiết bị bị trục trặc.
the tightener was designed to handle high pressure.
Dụng cụ siết được thiết kế để chịu được áp suất cao.
he learned how to use a tightener in his engineering class.
Anh ấy đã học cách sử dụng dụng cụ siết trong lớp học kỹ thuật của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay