running tights
quần tất chạy
compression tights
quần tất nén
thermal tights
quần tất giữ nhiệt
fashion tights
quần tất thời trang
footed tights
quần tất có chân
sheer tights
quần tất mỏng
opaque tights
quần tất dày
control tights
quần tất tạo dáng
dance tights
quần tất khiêu vũ
kids' tights
quần tất trẻ em
she wore black tights under her skirt.
Cô ấy đã mặc quần tất đen bên dưới váy của mình.
these tights are perfect for cold weather.
Những chiếc quần tất này rất lý tưởng cho thời tiết lạnh.
he prefers to wear tights when jogging.
Anh ấy thích mặc quần tất khi chạy bộ.
she bought a new pair of tights for the dance class.
Cô ấy đã mua một cặp quần tất mới cho lớp học nhảy.
tights can be very comfortable for everyday wear.
Quần tất có thể rất thoải mái để mặc hàng ngày.
don't forget to pack your tights for the trip.
Đừng quên mang quần tất của bạn đi du lịch.
she loves colorful tights to match her outfits.
Cô ấy thích những chiếc quần tất nhiều màu để phối với trang phục của mình.
these tights are made of breathable material.
Những chiếc quần tất này được làm từ chất liệu thoáng khí.
he wore tights for extra warmth during the winter.
Anh ấy đã mặc quần tất để giữ ấm thêm trong mùa đông.
many dancers prefer to wear tights for flexibility.
Nhiều người khiêu vũ thích mặc quần tất để tăng tính linh hoạt.
running tights
quần tất chạy
compression tights
quần tất nén
thermal tights
quần tất giữ nhiệt
fashion tights
quần tất thời trang
footed tights
quần tất có chân
sheer tights
quần tất mỏng
opaque tights
quần tất dày
control tights
quần tất tạo dáng
dance tights
quần tất khiêu vũ
kids' tights
quần tất trẻ em
she wore black tights under her skirt.
Cô ấy đã mặc quần tất đen bên dưới váy của mình.
these tights are perfect for cold weather.
Những chiếc quần tất này rất lý tưởng cho thời tiết lạnh.
he prefers to wear tights when jogging.
Anh ấy thích mặc quần tất khi chạy bộ.
she bought a new pair of tights for the dance class.
Cô ấy đã mua một cặp quần tất mới cho lớp học nhảy.
tights can be very comfortable for everyday wear.
Quần tất có thể rất thoải mái để mặc hàng ngày.
don't forget to pack your tights for the trip.
Đừng quên mang quần tất của bạn đi du lịch.
she loves colorful tights to match her outfits.
Cô ấy thích những chiếc quần tất nhiều màu để phối với trang phục của mình.
these tights are made of breathable material.
Những chiếc quần tất này được làm từ chất liệu thoáng khí.
he wore tights for extra warmth during the winter.
Anh ấy đã mặc quần tất để giữ ấm thêm trong mùa đông.
many dancers prefer to wear tights for flexibility.
Nhiều người khiêu vũ thích mặc quần tất để tăng tính linh hoạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay