tike

[Mỹ]/taɪk/
[Anh]/taɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài động vật lai được hình thành từ sự giao phối của hổ đực và sư tử cái; một người thô lỗ hoặc không lịch sự
Word Forms
số nhiềutikes

Cụm từ & Cách kết hợp

tike a break

nghỉ ngơi một chút

tike it easy

thư giãn đi

tike your time

dành thời gian của bạn

tike a chance

thử một cơ hội

tike a look

nhìn một chút

tike a step

bước một bước

tike a seat

ngồi xuống đi

tike a stand

đứng lên đi

tike a risk

mạo hiểm một chút

tike it slow

đi chậm thôi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay