| số nhiều | tikes |
tike a break
nghỉ ngơi một chút
tike it easy
thư giãn đi
tike your time
dành thời gian của bạn
tike a chance
thử một cơ hội
tike a look
nhìn một chút
tike a step
bước một bước
tike a seat
ngồi xuống đi
tike a stand
đứng lên đi
tike a risk
mạo hiểm một chút
tike it slow
đi chậm thôi
tike a break
nghỉ ngơi một chút
tike it easy
thư giãn đi
tike your time
dành thời gian của bạn
tike a chance
thử một cơ hội
tike a look
nhìn một chút
tike a step
bước một bước
tike a seat
ngồi xuống đi
tike a stand
đứng lên đi
tike a risk
mạo hiểm một chút
tike it slow
đi chậm thôi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay