tikka

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại thực phẩm Ấn Độ, thường là thịt nướng, cá hoặc rau.

Cụm từ & Cách kết hợp

tikka masala

thịt gà masala

chicken tikka

gà tikka

paneer tikka

phô mai tikka

vegetable tikka

tikka rau củ

tikka skewers

xiên que tikka

spicy tikka

tikka cay

tikka marinade

muối ướp tikka

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay