good tilth
đất tốt
fine tilth
đất tơi xốp
loose tilth
đất tơi
rich tilth
đất giàu dinh dưỡng
soil tilth
độ phì của đất
tilth preparation
chuẩn bị đất
tilth level
mức độ phì nhiêu của đất
tilth management
quản lý độ phì nhiêu của đất
ideal tilth
độ phì lý tưởng
tilth quality
chất lượng đất
the farmer worked hard to improve the tilth of his soil.
Người nông dân đã làm việc chăm chỉ để cải thiện độ phì của đất.
good tilth is essential for healthy crop growth.
Độ phì tốt là điều cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng.
they tested the tilth before planting the seeds.
Họ đã kiểm tra độ phì trước khi trồng hạt giống.
proper tillage improves the tilth of the land.
Cày xới đúng cách cải thiện độ phì của đất.
he learned about tilth during his agricultural studies.
Anh ấy đã tìm hiểu về độ phì trong quá trình học tập nông nghiệp của mình.
maintaining good tilth helps prevent soil erosion.
Duy trì độ phì tốt giúp ngăn ngừa xói mòn đất.
the tilth of the garden was perfect for planting vegetables.
Độ phì của khu vườn rất lý tưởng để trồng rau.
farmers often discuss tilth at agricultural fairs.
Người nông dân thường thảo luận về độ phì tại các hội chợ nông nghiệp.
improving tilth can lead to better yields.
Cải thiện độ phì có thể dẫn đến năng suất tốt hơn.
she focused on enhancing the tilth of her backyard garden.
Cô ấy tập trung vào việc nâng cao độ phì của khu vườn sau nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay