| số nhiều | timepoints |
at this timepoint
thời điểm này
timepoint analysis
phân tích thời điểm
specific timepoint
thời điểm cụ thể
critical timepoint
thời điểm quan trọng
timepoint selection
chọn thời điểm
each timepoint
mỗi thời điểm
timepoint data
dữ liệu thời điểm
final timepoint
thời điểm cuối cùng
timepoint comparison
so sánh thời điểm
given timepoint
thời điểm được cho
at this timepoint
thời điểm này
timepoint analysis
phân tích thời điểm
specific timepoint
thời điểm cụ thể
critical timepoint
thời điểm quan trọng
timepoint selection
chọn thời điểm
each timepoint
mỗi thời điểm
timepoint data
dữ liệu thời điểm
final timepoint
thời điểm cuối cùng
timepoint comparison
so sánh thời điểm
given timepoint
thời điểm được cho
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay