timepoint

[Mỹ]/ˈtaɪmpɔɪnt/
[Anh]/ˈtaɪmpɔɪnt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một điểm thời gian cụ thể; một khoảnh khắc đặc biệt
Các dạng của từ
số nhiềutimepoints

Cụm từ & Cách kết hợp

at this timepoint

thời điểm này

timepoint analysis

phân tích thời điểm

specific timepoint

thời điểm cụ thể

critical timepoint

thời điểm quan trọng

timepoint selection

chọn thời điểm

each timepoint

mỗi thời điểm

timepoint data

dữ liệu thời điểm

final timepoint

thời điểm cuối cùng

timepoint comparison

so sánh thời điểm

given timepoint

thời điểm được cho

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay