timeswitches

[Mỹ]/ˈtaɪm swɪtʃɪz/
[Anh]/ˈtaɪm swɪtʃɪz/

Dịch

n. một thiết bị chuyển mạch thời gian

Cụm từ & Cách kết hợp

program the timeswitches

Chương trình điều khiển giờ

timeswitches are set

Các thiết bị điều khiển giờ đã được cài đặt

install timeswitches

Lắp đặt thiết bị điều khiển giờ

timeswitches control lighting

Các thiết bị điều khiển giờ điều khiển ánh sáng

check the timeswitches

Kiểm tra thiết bị điều khiển giờ

timeswitches for heaters

Các thiết bị điều khiển giờ cho máy sưởi

reset the timeswitches

Làm lại thiết bị điều khiển giờ

timeswitches malfunction

Các thiết bị điều khiển giờ bị sự cố

old timeswitches

Các thiết bị điều khiển giờ cũ

digital timeswitches

Các thiết bị điều khiển giờ kỹ thuật số

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay