timur

[Mỹ]/ˈtiːmʊə/
[Anh]/ˈtiːmər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Timur (nhân vật lịch sử)

Cụm từ & Cách kết hợp

timur the great

Timur Đại đế

timur's empire

đế chế của Timur

timur's legacy

di sản của Timur

timur's conquests

những cuộc chinh phục của Timur

timur's reign

thời trị của Timur

timur's tactics

chiến thuật của Timur

timur's army

quân đội của Timur

timur's strategies

các chiến lược của Timur

timur's influence

tác động của Timur

timur's era

thời đại của Timur

Câu ví dụ

timur is known for his leadership skills.

timur nổi tiếng với kỹ năng lãnh đạo của mình.

many stories are told about timur's conquests.

rất nhiều câu chuyện kể về những cuộc chinh phục của timur.

timur established a vast empire in central asia.

timur đã thành lập một đế chế rộng lớn ở trung á.

historians often study timur's military strategies.

các nhà sử học thường nghiên cứu các chiến lược quân sự của timur.

timur's legacy continues to influence modern leaders.

di sản của timur tiếp tục ảnh hưởng đến các nhà lãnh đạo hiện đại.

many artworks depict the life of timur.

nhiều tác phẩm nghệ thuật mô tả cuộc đời của timur.

timur was a patron of the arts and culture.

timur là một người bảo trợ nghệ thuật và văn hóa.

legends about timur are popular in various cultures.

những câu chuyện về timur phổ biến trong nhiều nền văn hóa khác nhau.

timur's empire was known for its architectural achievements.

đế chế của timur nổi tiếng với những thành tựu kiến trúc của nó.

many battles were fought under timur's command.

rất nhiều trận chiến đã được chiến đấu dưới sự chỉ huy của timur.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay