tinamous

[Mỹ]/ˈtɪnəmaʊ/
[Anh]/ˈtɪnəmaʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chim (một loài chim sống trên mặt đất có nguồn gốc từ Nam Mỹ)

Cụm từ & Cách kết hợp

tinamou species

loài tinamou

tinamou habitat

môi trường sống của tinamou

tinamou call

tiếng gọi của tinamou

tinamou nest

tổ của tinamou

tinamou behavior

hành vi của tinamou

tinamou feathers

lông của tinamou

tinamou diet

chế độ ăn của tinamou

tinamou conservation

bảo tồn tinamou

tinamou population

dân số tinamou

tinamou sighting

nhìn thấy tinamou

Câu ví dụ

the tinamou is a ground-dwelling bird.

tinamou là một loài chim sống trên mặt đất.

many people enjoy watching the tinamou in the wild.

nhiều người thích xem tinamou trong tự nhiên.

the tinamou's unique call can be heard at dawn.

tiếng kêu độc đáo của tinamou có thể được nghe thấy vào lúc bình minh.

conservation efforts are important for the tinamou's habitat.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho môi trường sống của tinamou.

the tinamou is often mistaken for a chicken.

thường xuyên, người ta nhầm lẫn tinamou với gà.

photographers love capturing images of the tinamou.

các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh tinamou.

the tinamou's diet consists mainly of seeds and fruits.

chế độ ăn của tinamou chủ yếu bao gồm hạt và trái cây.

in some cultures, the tinamou is considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, tinamou được coi là một món ngon.

the tinamou can run very fast to escape predators.

tinamou có thể chạy rất nhanh để thoát khỏi những kẻ săn mồi.

observing a tinamou in its natural habitat is a rare experience.

quan sát một con tinamou trong môi trường sống tự nhiên là một trải nghiệm hiếm có.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay