tincting solution
dung dịch tạo màu
tincting process
quy trình tạo màu
tincting agent
chất tạo màu
tincting method
phương pháp tạo màu
tincting technique
kỹ thuật tạo màu
tincting fluid
chất lỏng tạo màu
tincting procedure
thủ tục tạo màu
tincting sample
mẫu thử tạo màu
tincting materials
vật liệu tạo màu
tincting color
màu tạo màu
the artist is tincting the canvas with vibrant colors.
nghệ sĩ đang tô màu bức tranh với những màu sắc sống động.
she is tincting the potion to enhance its effects.
cô ấy đang tô màu thuốc để tăng cường tác dụng của nó.
they are tincting the fabric to create a unique design.
họ đang tô màu vải để tạo ra một thiết kế độc đáo.
the chef is tincting the sauce with herbs for flavor.
nhà bếp đang tô màu nước sốt với các loại thảo mộc để tăng thêm hương vị.
he is tincting the wood to give it a rich hue.
anh ấy đang tô màu gỗ để tạo ra màu sắc đậm đà.
the scientist is tincting the solution for the experiment.
nhà khoa học đang tô màu dung dịch cho thí nghiệm.
artists often tincting their works to evoke emotions.
các nghệ sĩ thường tô màu tác phẩm của họ để gợi lên cảm xúc.
she enjoys tincting her hair with different shades.
cô ấy thích tô màu tóc của mình với nhiều sắc thái khác nhau.
he is tincting the paper for a vintage look.
anh ấy đang tô màu giấy để có vẻ ngoài cổ điển.
the workshop teaches participants how to tincting fabrics.
công ty chủ trì dạy người tham gia cách tô màu vải.
tincting solution
dung dịch tạo màu
tincting process
quy trình tạo màu
tincting agent
chất tạo màu
tincting method
phương pháp tạo màu
tincting technique
kỹ thuật tạo màu
tincting fluid
chất lỏng tạo màu
tincting procedure
thủ tục tạo màu
tincting sample
mẫu thử tạo màu
tincting materials
vật liệu tạo màu
tincting color
màu tạo màu
the artist is tincting the canvas with vibrant colors.
nghệ sĩ đang tô màu bức tranh với những màu sắc sống động.
she is tincting the potion to enhance its effects.
cô ấy đang tô màu thuốc để tăng cường tác dụng của nó.
they are tincting the fabric to create a unique design.
họ đang tô màu vải để tạo ra một thiết kế độc đáo.
the chef is tincting the sauce with herbs for flavor.
nhà bếp đang tô màu nước sốt với các loại thảo mộc để tăng thêm hương vị.
he is tincting the wood to give it a rich hue.
anh ấy đang tô màu gỗ để tạo ra màu sắc đậm đà.
the scientist is tincting the solution for the experiment.
nhà khoa học đang tô màu dung dịch cho thí nghiệm.
artists often tincting their works to evoke emotions.
các nghệ sĩ thường tô màu tác phẩm của họ để gợi lên cảm xúc.
she enjoys tincting her hair with different shades.
cô ấy thích tô màu tóc của mình với nhiều sắc thái khác nhau.
he is tincting the paper for a vintage look.
anh ấy đang tô màu giấy để có vẻ ngoài cổ điển.
the workshop teaches participants how to tincting fabrics.
công ty chủ trì dạy người tham gia cách tô màu vải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay