tincturing herbs
chiết xuất thảo dược
tincturing solutions
dung dịch chiết xuất
tincturing process
quy trình chiết xuất
tincturing plants
chiết xuất thực vật
tincturing alcohol
rượu chiết xuất
tincturing method
phương pháp chiết xuất
tincturing mixtures
hỗn hợp chiết xuất
tincturing techniques
kỹ thuật chiết xuất
tincturing extracts
chiết xuất
tincturing oils
dầu chiết xuất
she is tincturing herbs for her homemade remedies.
Cô ấy đang chiết xuất thảo dược để làm các biện pháp khắc phục tại nhà.
the tincturing process requires careful measurement of ingredients.
Quy trình chiết xuất đòi hỏi đo lường cẩn thận các thành phần.
he learned the art of tincturing from his grandmother.
Anh ấy đã học được nghệ thuật chiết xuất từ bà của mình.
tincturing can enhance the potency of medicinal plants.
Việc chiết xuất có thể tăng cường hiệu quả của các loại cây thuốc.
she spent the afternoon tincturing various flowers.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để chiết xuất nhiều loại hoa khác nhau.
proper tincturing requires knowledge of extraction methods.
Việc chiết xuất đúng cách đòi hỏi kiến thức về các phương pháp chiết xuất.
the tincturing technique has been used for centuries.
Kỹ thuật chiết xuất đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ.
he prefers tincturing over other forms of herbal preparation.
Anh ấy thích chiết xuất hơn các hình thức chế biến thảo dược khác.
after tincturing, the liquid is strained to remove solids.
Sau khi chiết xuất, chất lỏng được lọc để loại bỏ các chất rắn.
many people find tincturing to be a rewarding hobby.
Nhiều người thấy rằng việc chiết xuất là một sở thích thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay