tineids

[Mỹ]/ˈtɪniːd/
[Anh]/ˈtaɪniːd/

Dịch

n. bất kỳ côn trùng nào thuộc họ Tineidae

Cụm từ & Cách kết hợp

tineid species

loài sâu đục tơ

tineid moth

sâu đục tơ

tineid larvae

ấu sâu đục tơ

tineid family

gia đình sâu đục tơ

tineid genus

chi sâu đục tơ

tineid pest

sâu đục tơ gây hại

tineid damage

thiệt hại do sâu đục tơ

tineid control

kiểm soát sâu đục tơ

tineid identification

nhận diện sâu đục tơ

tineid research

nghiên cứu về sâu đục tơ

Câu ví dụ

the tineid moths are known for their unique patterns.

Những ngài tineid nổi tiếng với những hoa văn độc đáo.

researchers study tineid species to understand their ecology.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các loài tineid để hiểu về sinh thái của chúng.

tineid larvae often feed on decaying plant material.

Ấu trùng tineid thường ăn vật liệu thực vật đang phân hủy.

the tineid family includes many fascinating insects.

Họ tineid bao gồm nhiều loài côn trùng hấp dẫn.

many tineid species are found in tropical regions.

Nhiều loài tineid được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

conservation efforts focus on protecting tineid habitats.

Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của tineid.

some tineid moths are important for pollination.

Một số loài ngài tineid rất quan trọng cho việc thụ phấn.

identifying tineid species can be challenging for entomologists.

Việc xác định các loài tineid có thể là một thách thức đối với các nhà côn trùng học.

tineid moths can be found in various environments.

Ngài tineid có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường khác nhau.

the diversity of tineid moths is impressive.

Sự đa dạng của ngài tineid là ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay