tingled with excitement
rung rinh phấn khích
tingled all over
rung rinh khắp người
tingled with joy
rung rinh niềm vui
tingled in anticipation
rung rinh trong sự mong đợi
tingled with fear
rung rinh vì sợ hãi
tingled with thrill
rung rinh sự phấn khích
tingled under pressure
rung rinh dưới áp lực
tingled with passion
rung rinh với đam mê
tingled with delight
rung rinh niềm thích thú
when she heard the news, she tingled with excitement.
khi cô ấy nghe tin tức, cô ấy cảm thấy rùng rợn phấn khích.
the cold water made his skin tingle.
nước lạnh khiến làn da của anh ấy thấy rùng rợn.
she felt a tingle of fear as she entered the dark room.
cô ấy cảm thấy một cảm giác rùng rợn sợ hãi khi bước vào căn phòng tối.
the music tingled in her ears, making her want to dance.
nghe nhạc khiến cô ấy thấy rùng rợn trong tai, khiến cô ấy muốn nhảy múa.
his touch sent a tingle down her spine.
chạm tay của anh ấy khiến cô ấy thấy rùng rợn dọc sống lưng.
she tingled with anticipation before the big event.
cô ấy cảm thấy rùng rợn với sự mong đợi trước sự kiện lớn.
the thought of the surprise party made him tingle with joy.
ý nghĩ về bữa tiệc bất ngờ khiến anh ấy cảm thấy rùng rợn vui sướng.
he tingled with pride as he accepted the award.
anh ấy cảm thấy rùng rợn tự hào khi nhận giải thưởng.
the gentle breeze tingled against her skin.
gió nhẹ nhàng khiến cô ấy thấy rùng rợn trên da.
tingled with excitement
rung rinh phấn khích
tingled all over
rung rinh khắp người
tingled with joy
rung rinh niềm vui
tingled in anticipation
rung rinh trong sự mong đợi
tingled with fear
rung rinh vì sợ hãi
tingled with thrill
rung rinh sự phấn khích
tingled under pressure
rung rinh dưới áp lực
tingled with passion
rung rinh với đam mê
tingled with delight
rung rinh niềm thích thú
when she heard the news, she tingled with excitement.
khi cô ấy nghe tin tức, cô ấy cảm thấy rùng rợn phấn khích.
the cold water made his skin tingle.
nước lạnh khiến làn da của anh ấy thấy rùng rợn.
she felt a tingle of fear as she entered the dark room.
cô ấy cảm thấy một cảm giác rùng rợn sợ hãi khi bước vào căn phòng tối.
the music tingled in her ears, making her want to dance.
nghe nhạc khiến cô ấy thấy rùng rợn trong tai, khiến cô ấy muốn nhảy múa.
his touch sent a tingle down her spine.
chạm tay của anh ấy khiến cô ấy thấy rùng rợn dọc sống lưng.
she tingled with anticipation before the big event.
cô ấy cảm thấy rùng rợn với sự mong đợi trước sự kiện lớn.
the thought of the surprise party made him tingle with joy.
ý nghĩ về bữa tiệc bất ngờ khiến anh ấy cảm thấy rùng rợn vui sướng.
he tingled with pride as he accepted the award.
anh ấy cảm thấy rùng rợn tự hào khi nhận giải thưởng.
the gentle breeze tingled against her skin.
gió nhẹ nhàng khiến cô ấy thấy rùng rợn trên da.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay