tinglings

[Mỹ]/ˈtɪŋɡlɪŋz/
[Anh]/ˈtɪŋlɪŋz/

Dịch

n.cảm giác hoặc cảm xúc châm chích sắc nét; âm thanh của tiếng lách cách hoặc tiếng leng keng
v.gây ra cảm giác sắc nét; kích thích hoặc hồi hộp; tạo ra âm thanh vang vọng

Cụm từ & Cách kết hợp

tinglings sensation

cảm giác tê rần

tinglings feeling

cảm giác tê

tinglings in body

tê ran khắp cơ thể

tinglings of joy

cảm giác tê rần của niềm vui

tinglings and chills

tê ran và ớn lạnh

tinglings in fingers

tê ran ở ngón tay

tinglings throughout body

tê ran khắp người

tinglings during meditation

cảm giác tê rần khi thiền định

tinglings of excitement

cảm giác tê rần của sự phấn khích

tinglings after exercise

cảm giác tê ran sau khi tập thể dục

Câu ví dụ

after the massage, i felt tinglings in my muscles.

Sau khi mát-xa, tôi cảm thấy tê ran trong các cơ của mình.

the tinglings in my fingers indicated that i was getting cold.

Cơn tê ran ở ngón tay của tôi cho thấy tôi đang bị lạnh.

she experienced tinglings of excitement before the big performance.

Cô ấy cảm thấy tê ran phấn khích trước buổi biểu diễn lớn.

he described the tinglings as a sign of inspiration.

Anh ta mô tả cơn tê ran là dấu hiệu của sự truyền cảm hứng.

the tinglings in my legs made it hard to sit still.

Cơn tê ran ở chân tôi khiến tôi khó ngồi yên.

she felt tinglings of anxiety before the exam.

Cô ấy cảm thấy tê ran lo lắng trước kỳ thi.

after sitting for a long time, tinglings spread through my feet.

Sau khi ngồi lâu, cơn tê ran lan ra khắp chân tôi.

he experienced tinglings of joy when he received the news.

Anh ta cảm thấy tê ran vui sướng khi nhận được tin tức.

the tinglings in her heart were undeniable when he smiled.

Cơn tê ran trong trái tim cô ấy không thể phủ nhận khi anh ấy mỉm cười.

sometimes, tinglings can indicate a nerve issue.

Đôi khi, cơn tê ran có thể cho thấy vấn đề về thần kinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay