tinglings sensation
cảm giác tê rần
tinglings feeling
cảm giác tê
tinglings in body
tê ran khắp cơ thể
tinglings of joy
cảm giác tê rần của niềm vui
tinglings and chills
tê ran và ớn lạnh
tinglings in fingers
tê ran ở ngón tay
tinglings throughout body
tê ran khắp người
tinglings during meditation
cảm giác tê rần khi thiền định
tinglings of excitement
cảm giác tê rần của sự phấn khích
tinglings after exercise
cảm giác tê ran sau khi tập thể dục
after the massage, i felt tinglings in my muscles.
Sau khi mát-xa, tôi cảm thấy tê ran trong các cơ của mình.
the tinglings in my fingers indicated that i was getting cold.
Cơn tê ran ở ngón tay của tôi cho thấy tôi đang bị lạnh.
she experienced tinglings of excitement before the big performance.
Cô ấy cảm thấy tê ran phấn khích trước buổi biểu diễn lớn.
he described the tinglings as a sign of inspiration.
Anh ta mô tả cơn tê ran là dấu hiệu của sự truyền cảm hứng.
the tinglings in my legs made it hard to sit still.
Cơn tê ran ở chân tôi khiến tôi khó ngồi yên.
she felt tinglings of anxiety before the exam.
Cô ấy cảm thấy tê ran lo lắng trước kỳ thi.
after sitting for a long time, tinglings spread through my feet.
Sau khi ngồi lâu, cơn tê ran lan ra khắp chân tôi.
he experienced tinglings of joy when he received the news.
Anh ta cảm thấy tê ran vui sướng khi nhận được tin tức.
the tinglings in her heart were undeniable when he smiled.
Cơn tê ran trong trái tim cô ấy không thể phủ nhận khi anh ấy mỉm cười.
sometimes, tinglings can indicate a nerve issue.
Đôi khi, cơn tê ran có thể cho thấy vấn đề về thần kinh.
tinglings sensation
cảm giác tê rần
tinglings feeling
cảm giác tê
tinglings in body
tê ran khắp cơ thể
tinglings of joy
cảm giác tê rần của niềm vui
tinglings and chills
tê ran và ớn lạnh
tinglings in fingers
tê ran ở ngón tay
tinglings throughout body
tê ran khắp người
tinglings during meditation
cảm giác tê rần khi thiền định
tinglings of excitement
cảm giác tê rần của sự phấn khích
tinglings after exercise
cảm giác tê ran sau khi tập thể dục
after the massage, i felt tinglings in my muscles.
Sau khi mát-xa, tôi cảm thấy tê ran trong các cơ của mình.
the tinglings in my fingers indicated that i was getting cold.
Cơn tê ran ở ngón tay của tôi cho thấy tôi đang bị lạnh.
she experienced tinglings of excitement before the big performance.
Cô ấy cảm thấy tê ran phấn khích trước buổi biểu diễn lớn.
he described the tinglings as a sign of inspiration.
Anh ta mô tả cơn tê ran là dấu hiệu của sự truyền cảm hứng.
the tinglings in my legs made it hard to sit still.
Cơn tê ran ở chân tôi khiến tôi khó ngồi yên.
she felt tinglings of anxiety before the exam.
Cô ấy cảm thấy tê ran lo lắng trước kỳ thi.
after sitting for a long time, tinglings spread through my feet.
Sau khi ngồi lâu, cơn tê ran lan ra khắp chân tôi.
he experienced tinglings of joy when he received the news.
Anh ta cảm thấy tê ran vui sướng khi nhận được tin tức.
the tinglings in her heart were undeniable when he smiled.
Cơn tê ran trong trái tim cô ấy không thể phủ nhận khi anh ấy mỉm cười.
sometimes, tinglings can indicate a nerve issue.
Đôi khi, cơn tê ran có thể cho thấy vấn đề về thần kinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay