tings

[Mỹ]/tɪŋz/
[Anh]/tɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (để) tạo ra một âm thanh nhẹ

Cụm từ & Cách kết hợp

good tings

những điều tốt

little tings

những điều nhỏ bé

nice tings

những điều tốt đẹp

funny tings

những điều hài hước

big tings

những điều lớn

cool tings

những điều tuyệt vời

strange tings

những điều kỳ lạ

new tings

những điều mới

great tings

những điều tuyệt vời

random tings

những điều ngẫu nhiên

Câu ví dụ

she has a knack for finding interesting things.

Cô ấy có năng khiếu tìm thấy những điều thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay