window tinting
tô kính xe
hair tinting
tô tóc
skin tinting
tô da
glass tinting
tô kính
car tinting
tô kính xe hơi
tinting solutions
giải pháp tô màu
tinting services
dịch vụ tô màu
tinting film
giấy phim tô màu
tinting process
quy trình tô màu
tinting application
ứng dụng tô màu
she is tinting her hair a vibrant red.
Cô ấy đang nhuộm tóc màu đỏ rực rỡ.
the artist is tinting the canvas with soft pastels.
Nghệ sĩ đang tô màu bức tranh bằng các loại màu pastel nhẹ nhàng.
we are tinting the windows to reduce glare.
Chúng tôi đang tô kính cửa sổ để giảm chói.
he is tinting the photo to enhance its colors.
Anh ấy đang tô ảnh để tăng cường màu sắc của nó.
they are tinting the walls a light blue.
Họ đang tô tường màu xanh lam nhạt.
she loves tinting her nails with different shades.
Cô ấy thích tô móng tay với nhiều màu sắc khác nhau.
the makeup artist is tinting her lips a bold pink.
Người trang điểm đang tô môi của cô ấy màu hồng đậm.
he is tinting the lights for a romantic atmosphere.
Anh ấy đang tô đèn để tạo không khí lãng mạn.
the designer is tinting the fabric to match the theme.
Nhà thiết kế đang tô vải để phù hợp với chủ đề.
she enjoys tinting her sketches with watercolors.
Cô ấy thích tô các bản phác thảo của mình bằng màu nước.
window tinting
tô kính xe
hair tinting
tô tóc
skin tinting
tô da
glass tinting
tô kính
car tinting
tô kính xe hơi
tinting solutions
giải pháp tô màu
tinting services
dịch vụ tô màu
tinting film
giấy phim tô màu
tinting process
quy trình tô màu
tinting application
ứng dụng tô màu
she is tinting her hair a vibrant red.
Cô ấy đang nhuộm tóc màu đỏ rực rỡ.
the artist is tinting the canvas with soft pastels.
Nghệ sĩ đang tô màu bức tranh bằng các loại màu pastel nhẹ nhàng.
we are tinting the windows to reduce glare.
Chúng tôi đang tô kính cửa sổ để giảm chói.
he is tinting the photo to enhance its colors.
Anh ấy đang tô ảnh để tăng cường màu sắc của nó.
they are tinting the walls a light blue.
Họ đang tô tường màu xanh lam nhạt.
she loves tinting her nails with different shades.
Cô ấy thích tô móng tay với nhiều màu sắc khác nhau.
the makeup artist is tinting her lips a bold pink.
Người trang điểm đang tô môi của cô ấy màu hồng đậm.
he is tinting the lights for a romantic atmosphere.
Anh ấy đang tô đèn để tạo không khí lãng mạn.
the designer is tinting the fabric to match the theme.
Nhà thiết kế đang tô vải để phù hợp với chủ đề.
she enjoys tinting her sketches with watercolors.
Cô ấy thích tô các bản phác thảo của mình bằng màu nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay