tintypes

[Mỹ]/ˈtɪn.taɪps/
[Anh]/ˈtɪn.taɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

collecting tintypes

vintage tintypes

old tintypes

tintypes collection

rare tintypes

tintypes exhibit

tintypes gallery

restoring tintypes

tintypes auction

authentic tintypes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay