tinware collection
bộ sưu tập đồ dùng bằng thiếc
tinware set
bộ đồ dùng bằng thiếc
tinware pieces
các món đồ dùng bằng thiếc
tinware crafts
các sản phẩm thủ công bằng thiếc
tinware storage
vật dụng chứa bằng thiếc
tinware decor
trang trí bằng thiếc
tinware container
chứa bằng thiếc
tinware items
các món đồ dùng bằng thiếc
tinware kitchen
bếp bằng thiếc
tinware utensils
dụng cụ bằng thiếc
she collects antique tinware from different countries.
Cô ấy sưu tầm đồ dùng bằng thiếc cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.
the kitchen was filled with colorful tinware hanging on the walls.
Nhà bếp tràn ngập đồ dùng bằng thiếc đủ màu sắc treo trên tường.
he bought a set of tinware for camping trips.
Anh ấy đã mua một bộ đồ dùng bằng thiếc cho những chuyến đi cắm trại.
they used tinware to serve food at the picnic.
Họ dùng đồ dùng bằng thiếc để phục vụ thức ăn tại buổi dã ngoại.
her grandmother taught her how to polish tinware properly.
Ngoại của cô ấy đã dạy cô ấy cách đánh bóng đồ dùng bằng thiếc đúng cách.
we found some beautiful tinware at the flea market.
Chúng tôi tìm thấy một số đồ dùng bằng thiếc đẹp ở chợ trời.
he displayed his tinware collection in the living room.
Anh ấy trưng bày bộ sưu tập đồ dùng bằng thiếc của mình trong phòng khách.
she painted her tinware with bright colors.
Cô ấy sơn đồ dùng bằng thiếc của mình với những màu sắc tươi sáng.
the tinware was rusted but still usable.
Đồ dùng bằng thiếc bị rỉ sét nhưng vẫn có thể sử dụng được.
they decided to sell their old tinware at the garage sale.
Họ quyết định bán đồ dùng bằng thiếc cũ của họ tại chợ đồ cũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay