silk tippet
phao lụa
wool tippet
phao len
tippet scarf
phao khăn quàng cổ
tippet style
phong cách phao
tippet knot
nút thắt phao
tippet length
độ dài phao
tippet fabric
vải phao
lace tippet
phao ren
tippet design
thiết kế phao
tippet color
màu phao
she wore a beautiful tippet around her neck.
Cô ấy đã đeo một chiếc khăn quàng cổ xinh đẹp quanh cổ.
the tippet added elegance to her evening dress.
Chiếc khăn quàng cổ đã thêm sự thanh lịch cho chiếc váy buổi tối của cô ấy.
he wrapped the tippet tightly to keep warm.
Anh ấy quấn chiếc khăn quàng cổ thật chặt để giữ ấm.
during the winter, a tippet is essential for warmth.
Trong mùa đông, một chiếc khăn quàng cổ là điều cần thiết để giữ ấm.
she knitted a colorful tippet for her friend.
Cô ấy đã đan một chiếc khăn quàng cổ nhiều màu cho bạn của mình.
the tippet was made from soft cashmere.
Chiếc khăn quàng cổ được làm từ cashmere mềm mại.
he chose a tippet that matched his coat.
Anh ấy đã chọn một chiếc khăn quàng cổ phù hợp với áo khoác của mình.
in the fashion show, the tippet was a standout accessory.
Trong buổi trình diễn thời trang, chiếc khăn quàng cổ là một phụ kiện nổi bật.
the tippet fluttered in the chilly wind.
Chiếc khăn quàng cổ bay trong gió lạnh.
she gifted him a luxurious tippet for his birthday.
Cô ấy tặng anh ấy một chiếc khăn quàng cổ sang trọng nhân dịp sinh nhật của anh ấy.
silk tippet
phao lụa
wool tippet
phao len
tippet scarf
phao khăn quàng cổ
tippet style
phong cách phao
tippet knot
nút thắt phao
tippet length
độ dài phao
tippet fabric
vải phao
lace tippet
phao ren
tippet design
thiết kế phao
tippet color
màu phao
she wore a beautiful tippet around her neck.
Cô ấy đã đeo một chiếc khăn quàng cổ xinh đẹp quanh cổ.
the tippet added elegance to her evening dress.
Chiếc khăn quàng cổ đã thêm sự thanh lịch cho chiếc váy buổi tối của cô ấy.
he wrapped the tippet tightly to keep warm.
Anh ấy quấn chiếc khăn quàng cổ thật chặt để giữ ấm.
during the winter, a tippet is essential for warmth.
Trong mùa đông, một chiếc khăn quàng cổ là điều cần thiết để giữ ấm.
she knitted a colorful tippet for her friend.
Cô ấy đã đan một chiếc khăn quàng cổ nhiều màu cho bạn của mình.
the tippet was made from soft cashmere.
Chiếc khăn quàng cổ được làm từ cashmere mềm mại.
he chose a tippet that matched his coat.
Anh ấy đã chọn một chiếc khăn quàng cổ phù hợp với áo khoác của mình.
in the fashion show, the tippet was a standout accessory.
Trong buổi trình diễn thời trang, chiếc khăn quàng cổ là một phụ kiện nổi bật.
the tippet fluttered in the chilly wind.
Chiếc khăn quàng cổ bay trong gió lạnh.
she gifted him a luxurious tippet for his birthday.
Cô ấy tặng anh ấy một chiếc khăn quàng cổ sang trọng nhân dịp sinh nhật của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay