tipples

[Mỹ]/ˈtɪp.əlz/
[Anh]/ˈtɪp.əlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ uống gây nghiện; rượu mạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

favorite tipples

thức uống yêu thích

local tipples

thức uống địa phương

fine tipples

thức uống hảo hạng

strong tipples

thức uống mạnh

exotic tipples

thức uống kỳ lạ

cheap tipples

thức uống rẻ

seasonal tipples

thức uống theo mùa

classic tipples

thức uống cổ điển

signature tipples

thức uống đặc trưng

refreshing tipples

thức uống giải khát

Câu ví dụ

after a long week, we decided to enjoy some tipples at the local pub.

Sau một tuần dài, chúng tôi quyết định thưởng thức một vài ly đồ uống tại quán rượu địa phương.

he brought a selection of tipples to share at the party.

Anh ấy mang đến một số loại đồ uống để chia sẻ tại bữa tiệc.

they often indulge in tipples while watching the game.

Họ thường thưởng thức đồ uống trong khi xem trận đấu.

she prefers lighter tipples, like wine spritzers.

Cô ấy thích những loại đồ uống nhẹ hơn, như rượu vang spritzer.

tipples were flowing freely at the wedding reception.

Đồ uống tuôn trào tự do tại buổi tiệc cưới.

they discovered new tipples during their trip to europe.

Họ đã khám phá ra những loại đồ uống mới trong chuyến đi đến châu Âu.

he enjoys crafting his own tipples at home.

Anh ấy thích tự làm đồ uống tại nhà.

the menu featured a variety of tipples from around the world.

Thực đơn có nhiều loại đồ uống từ khắp nơi trên thế giới.

they toasted with their favorite tipples to celebrate the occasion.

Họ chúc mừng bằng những loại đồ uống yêu thích của họ để kỷ niệm dịp đặc biệt.

he often experiments with different tipples to create unique cocktails.

Anh ấy thường thử nghiệm với các loại đồ uống khác nhau để tạo ra những loại cocktail độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay