favorite tipples
thức uống yêu thích
local tipples
thức uống địa phương
fine tipples
thức uống hảo hạng
strong tipples
thức uống mạnh
exotic tipples
thức uống kỳ lạ
cheap tipples
thức uống rẻ
seasonal tipples
thức uống theo mùa
classic tipples
thức uống cổ điển
signature tipples
thức uống đặc trưng
refreshing tipples
thức uống giải khát
after a long week, we decided to enjoy some tipples at the local pub.
Sau một tuần dài, chúng tôi quyết định thưởng thức một vài ly đồ uống tại quán rượu địa phương.
he brought a selection of tipples to share at the party.
Anh ấy mang đến một số loại đồ uống để chia sẻ tại bữa tiệc.
they often indulge in tipples while watching the game.
Họ thường thưởng thức đồ uống trong khi xem trận đấu.
she prefers lighter tipples, like wine spritzers.
Cô ấy thích những loại đồ uống nhẹ hơn, như rượu vang spritzer.
tipples were flowing freely at the wedding reception.
Đồ uống tuôn trào tự do tại buổi tiệc cưới.
they discovered new tipples during their trip to europe.
Họ đã khám phá ra những loại đồ uống mới trong chuyến đi đến châu Âu.
he enjoys crafting his own tipples at home.
Anh ấy thích tự làm đồ uống tại nhà.
the menu featured a variety of tipples from around the world.
Thực đơn có nhiều loại đồ uống từ khắp nơi trên thế giới.
they toasted with their favorite tipples to celebrate the occasion.
Họ chúc mừng bằng những loại đồ uống yêu thích của họ để kỷ niệm dịp đặc biệt.
he often experiments with different tipples to create unique cocktails.
Anh ấy thường thử nghiệm với các loại đồ uống khác nhau để tạo ra những loại cocktail độc đáo.
favorite tipples
thức uống yêu thích
local tipples
thức uống địa phương
fine tipples
thức uống hảo hạng
strong tipples
thức uống mạnh
exotic tipples
thức uống kỳ lạ
cheap tipples
thức uống rẻ
seasonal tipples
thức uống theo mùa
classic tipples
thức uống cổ điển
signature tipples
thức uống đặc trưng
refreshing tipples
thức uống giải khát
after a long week, we decided to enjoy some tipples at the local pub.
Sau một tuần dài, chúng tôi quyết định thưởng thức một vài ly đồ uống tại quán rượu địa phương.
he brought a selection of tipples to share at the party.
Anh ấy mang đến một số loại đồ uống để chia sẻ tại bữa tiệc.
they often indulge in tipples while watching the game.
Họ thường thưởng thức đồ uống trong khi xem trận đấu.
she prefers lighter tipples, like wine spritzers.
Cô ấy thích những loại đồ uống nhẹ hơn, như rượu vang spritzer.
tipples were flowing freely at the wedding reception.
Đồ uống tuôn trào tự do tại buổi tiệc cưới.
they discovered new tipples during their trip to europe.
Họ đã khám phá ra những loại đồ uống mới trong chuyến đi đến châu Âu.
he enjoys crafting his own tipples at home.
Anh ấy thích tự làm đồ uống tại nhà.
the menu featured a variety of tipples from around the world.
Thực đơn có nhiều loại đồ uống từ khắp nơi trên thế giới.
they toasted with their favorite tipples to celebrate the occasion.
Họ chúc mừng bằng những loại đồ uống yêu thích của họ để kỷ niệm dịp đặc biệt.
he often experiments with different tipples to create unique cocktails.
Anh ấy thường thử nghiệm với các loại đồ uống khác nhau để tạo ra những loại cocktail độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay