mild tipsinesses
những cơn say nhẹ
unexpected tipsinesses
những cơn say bất ngờ
pleasant tipsinesses
những cơn say dễ chịu
social tipsinesses
những cơn say khi giao lưu
temporary tipsinesses
những cơn say tạm thời
fading tipsinesses
những cơn say phai dần
lingering tipsinesses
những cơn say kéo dài
controlled tipsinesses
những cơn say được kiểm soát
subtle tipsinesses
những cơn say tinh tế
overwhelming tipsinesses
những cơn say quá đà
her tipsinesses made the party more lively.
Những cơn say của cô ấy khiến bữa tiệc trở nên sôi động hơn.
he laughed at his own tipsinesses during the celebration.
Anh ấy cười trước những cơn say của chính mình trong suốt buổi lễ.
after several drinks, her tipsinesses became quite noticeable.
Sau vài ly rượu, những cơn say của cô ấy trở nên khá dễ nhận thấy.
they shared stories of their tipsinesses from last weekend.
Họ chia sẻ những câu chuyện về những cơn say của họ từ cuối tuần trước.
his tipsinesses led to some funny dance moves.
Những cơn say của anh ấy dẫn đến một số động tác nhảy hài hước.
we all enjoyed each other's tipsinesses at the gathering.
Chúng tôi đều tận hưởng những cơn say của nhau tại buổi tụ họp.
her tipsinesses were a result of the festive atmosphere.
Những cơn say của cô ấy là kết quả của không khí lễ hội.
he tried to hide his tipsinesses from his friends.
Anh ấy cố gắng che giấu những cơn say của mình khỏi bạn bè.
tipsinesses can sometimes lead to unexpected friendships.
Những cơn say đôi khi có thể dẫn đến những tình bạn bất ngờ.
they reminisced about their tipsinesses from college days.
Họ hồi tưởng về những cơn say của họ từ những ngày đại học.
mild tipsinesses
những cơn say nhẹ
unexpected tipsinesses
những cơn say bất ngờ
pleasant tipsinesses
những cơn say dễ chịu
social tipsinesses
những cơn say khi giao lưu
temporary tipsinesses
những cơn say tạm thời
fading tipsinesses
những cơn say phai dần
lingering tipsinesses
những cơn say kéo dài
controlled tipsinesses
những cơn say được kiểm soát
subtle tipsinesses
những cơn say tinh tế
overwhelming tipsinesses
những cơn say quá đà
her tipsinesses made the party more lively.
Những cơn say của cô ấy khiến bữa tiệc trở nên sôi động hơn.
he laughed at his own tipsinesses during the celebration.
Anh ấy cười trước những cơn say của chính mình trong suốt buổi lễ.
after several drinks, her tipsinesses became quite noticeable.
Sau vài ly rượu, những cơn say của cô ấy trở nên khá dễ nhận thấy.
they shared stories of their tipsinesses from last weekend.
Họ chia sẻ những câu chuyện về những cơn say của họ từ cuối tuần trước.
his tipsinesses led to some funny dance moves.
Những cơn say của anh ấy dẫn đến một số động tác nhảy hài hước.
we all enjoyed each other's tipsinesses at the gathering.
Chúng tôi đều tận hưởng những cơn say của nhau tại buổi tụ họp.
her tipsinesses were a result of the festive atmosphere.
Những cơn say của cô ấy là kết quả của không khí lễ hội.
he tried to hide his tipsinesses from his friends.
Anh ấy cố gắng che giấu những cơn say của mình khỏi bạn bè.
tipsinesses can sometimes lead to unexpected friendships.
Những cơn say đôi khi có thể dẫn đến những tình bạn bất ngờ.
they reminisced about their tipsinesses from college days.
Họ hồi tưởng về những cơn say của họ từ những ngày đại học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay