tissuing

[Mỹ]/ˈtɪʃuːɪŋ/
[Anh]/ˈtɪʃuɪŋ/

Dịch

n.vải; vải mỏng; một bộ
vt.trang trí bằng vải mỏng; lau bằng giấy trang điểm

Cụm từ & Cách kết hợp

tissuing process

quy trình phát hành

tissuing authority

cơ quan phát hành

tissuing guidelines

hướng dẫn phát hành

tissuing documents

tài liệu phát hành

tissuing policy

chính sách phát hành

tissuing office

văn phòng phát hành

tissuing requirements

yêu cầu phát hành

tissuing system

hệ thống phát hành

tissuing fees

phí phát hành

tissuing date

ngày phát hành

Câu ví dụ

the company is tissuing new policies next month.

công ty đang phát hành các chính sách mới vào tháng tới.

he is tissuing a report on the latest market trends.

anh ấy đang phát hành một báo cáo về xu hướng thị trường mới nhất.

the government is tissuing guidelines for public health.

chính phủ đang phát hành các hướng dẫn về sức khỏe cộng đồng.

they are tissuing a statement regarding the recent changes.

họ đang phát hành một tuyên bố liên quan đến những thay đổi gần đây.

she is tissuing invitations for the upcoming event.

cô ấy đang phát hành thư mời cho sự kiện sắp tới.

the organization is tissuing a call for volunteers.

tổ chức đang phát hành lời kêu gọi tình nguyện viên.

he is tissuing a warning about the severe weather.

anh ấy đang phát hành cảnh báo về thời tiết khắc nghiệt.

the school is tissuing new enrollment forms for students.

trường học đang phát hành các mẫu đăng ký mới cho học sinh.

they are tissuing a new product line this fall.

họ đang phát hành một dòng sản phẩm mới vào mùa thu này.

the team is tissuing updates on the project status.

nhóm đang phát hành các bản cập nhật về tình trạng dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay