titrators

[Mỹ]/ˈtaɪtreɪtə/
[Anh]/ˈtaɪtreɪtər/

Dịch

n. một thiết bị được sử dụng để xác định nồng độ của một chất trong dung dịch thông qua việc chuẩn độ

Cụm từ & Cách kết hợp

automatic titrator

bộ đong đo tự động

manual titrator

bộ đong đo thủ công

digital titrator

bộ đong đo kỹ thuật số

titrator calibration

hiệu chuẩn bộ đong đo

titrator setup

thiết lập bộ đong đo

titrator operation

vận hành bộ đong đo

titrator maintenance

bảo trì bộ đong đo

titrator accuracy

độ chính xác của bộ đong đo

titrator features

tính năng của bộ đong đo

titrator model

mẫu bộ đong đo

Câu ví dụ

the titrator is essential for accurate measurements in the lab.

máy đo độ titrator rất cần thiết cho việc đo lường chính xác trong phòng thí nghiệm.

we need to calibrate the titrator before starting the experiment.

chúng ta cần hiệu chỉnh máy đo độ titrator trước khi bắt đầu thí nghiệm.

the technician used the titrator to determine the concentration of the solution.

kỹ thuật viên đã sử dụng máy đo độ titrator để xác định nồng độ của dung dịch.

the digital titrator provides precise results for complex reactions.

máy đo độ titrator kỹ thuật số cung cấp kết quả chính xác cho các phản ứng phức tạp.

proper maintenance of the titrator ensures long-term reliability.

việc bảo trì máy đo độ titrator đúng cách đảm bảo độ tin cậy lâu dài.

students learned how to operate the titrator during the chemistry lab.

sinh viên đã học cách vận hành máy đo độ titrator trong giờ thực hành hóa học.

the titrator can be used for both acid-base and redox titrations.

máy đo độ titrator có thể được sử dụng cho cả phép chuẩn độ acid-base và redox.

after several trials, we optimized the titrator settings for better accuracy.

sau nhiều thử nghiệm, chúng tôi đã tối ưu hóa cài đặt của máy đo độ titrator để có độ chính xác tốt hơn.

using a titrator simplifies the process of measuring chemical concentrations.

việc sử dụng máy đo độ titrator giúp đơn giản hóa quy trình đo nồng độ hóa chất.

the lab assistant demonstrated how to clean the titrator properly.

trợ lý phòng thí nghiệm đã trình bày cách làm sạch máy đo độ titrator đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay