tiyin

[Mỹ]/ˈtaɪjɪn/
[Anh]/ˈtaɪjɪn/

Dịch

n. Đơn vị tiền tệ hoặc đơn vị phụ của tiền, từng được sử dụng như tiền phụ.
Các dạng của từ
số nhiềutiyins

Câu ví dụ

the school offers a comprehensive tiyin program for elementary students.

Trường học cung cấp một chương trình tiyin toàn diện cho học sinh tiểu học.

our tiyin curriculum combines physical education with music instruction.

Chương trình tiyin của chúng tôi kết hợp giáo dục thể chất với chỉ dẫn âm nhạc.

the tiyin department organized an interactive activity for the children.

Bộ môn tiyin đã tổ chức một hoạt động tương tác cho các em nhỏ.

students enjoy their weekly tiyin class in the afternoon.

Học sinh thích lớp tiyin hàng tuần vào buổi chiều.

the tiyin teacher demonstrated proper techniques during the session.

Giáo viên tiyin đã minh họa các kỹ thuật đúng đắn trong buổi học.

our school has modern facilities for tiyin education.

Trường học của chúng tôi có cơ sở vật chất hiện đại cho giáo dục tiyin.

the tiyin competition will be held at the municipal stadium next month.

Giải thi đấu tiyin sẽ được tổ chức tại sân vận động thành phố vào tháng tới.

parents appreciate the school's emphasis on tiyin development.

Phụ huynh đánh giá cao sự chú trọng của trường học vào phát triển tiyin.

the tiyin festival showcased student performances and athletic displays.

Lễ hội tiyin đã trình diễn các màn biểu diễn của học sinh và các màn trình diễn thể thao.

research shows tiyin benefits children's overall academic performance.

Nghiên cứu cho thấy tiyin mang lại lợi ích cho thành tích học tập tổng thể của trẻ em.

the tiyin conference attracted educators from across the region.

Hội nghị tiyin đã thu hút các nhà giáo dục từ khắp khu vực.

teachers integrate tiyin concepts across multiple subjects.

Giáo viên tích hợp các khái niệm tiyin vào nhiều môn học khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay