toccatas

[Mỹ]/tɒˈkɑːtə/
[Anh]/tɑˈkɑːtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của toccata

Cụm từ & Cách kết hợp

famous toccatas

các toccata nổi tiếng

classical toccatas

các toccata cổ điển

organ toccatas

các toccata dành cho đàn cơ

toccatas collection

tập hợp toccata

toccatas performance

biểu diễn toccata

toccatas analysis

phân tích toccata

toccatas style

phong cách toccata

toccatas composers

các nhà soạn nhạc toccata

toccatas history

lịch sử toccata

toccatas variations

các biến thể toccata

Câu ví dụ

many composers have written impressive toccatas.

Nhiều nhà soạn nhạc đã viết những toccata ấn tượng.

the toccatas of bach are particularly famous.

Những toccata của Bach đặc biệt nổi tiếng.

she played several toccatas at the concert.

Cô ấy đã chơi một số toccata trong buổi hòa nhạc.

his toccatas showcase his virtuosic piano skills.

Những toccata của anh ấy thể hiện kỹ năng chơi piano điêu luyện của anh ấy.

learning to play toccatas can be quite challenging.

Học cách chơi toccata có thể khá là thử thách.

the toccatas often feature rapid passages and intricate rhythms.

Những toccata thường có các đoạn nhanh và nhịp điệu phức tạp.

she has a collection of famous toccatas in her repertoire.

Cô ấy có một bộ sưu tập các toccata nổi tiếng trong chương trình biểu diễn của mình.

many students enjoy practicing toccatas for their exams.

Nhiều học sinh thích luyện tập toccata để chuẩn bị cho các kỳ thi của họ.

his interpretation of the toccatas is very unique.

Cách diễn giải toccata của anh ấy rất độc đáo.

toccatas can be found in various musical styles.

Toccata có thể được tìm thấy trong nhiều phong cách âm nhạc khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay