ringing tocsins
chuông cảnh báo rung lên
tocsins of alarm
chuông báo động
silent tocsins
chuông cảnh báo im lặng
tocsins of warning
chuông cảnh báo
echoing tocsins
chuông cảnh báo vang vọng
tocsins of danger
chuông báo nguy hiểm
fading tocsins
chuông cảnh báo mờ dần
tocsins of change
chuông báo sự thay đổi
tocsins of chaos
chuông báo sự hỗn loạn
tocsins of hope
chuông báo hy vọng
the tocsins sounded throughout the city, warning everyone of the impending danger.
Những hồi chuông cảnh báo đã vang vọng khắp thành phố, cảnh báo mọi người về mối nguy hiểm sắp tới.
in the old days, tocsins were used to alert the community of an invasion.
Ngày xưa, người ta sử dụng chuông báo động để cảnh báo cộng đồng về cuộc xâm lược.
the tocsins rang out at dawn, signaling the start of the festival.
Vào lúc bình minh, những hồi chuông đã vang lên, báo hiệu sự khởi đầu của lễ hội.
during the storm, the tocsins warned residents to seek shelter immediately.
Trong cơn bão, những hồi chuông cảnh báo người dân nhanh chóng tìm nơi trú ẩn.
the tocsins were a crucial part of the town's emergency response plan.
Những hồi chuông là một phần quan trọng trong kế hoạch ứng phó khẩn cấp của thị trấn.
as the tocsins echoed, people rushed to their homes for safety.
Khi những hồi chuông vang vọng, mọi người nhanh chóng chạy về nhà để an toàn.
the tocsins served as a reminder of the town's rich history and traditions.
Những hồi chuông là lời nhắc nhở về lịch sử và truyền thống lâu đời của thị trấn.
he remembered the chilling sound of the tocsins from his childhood.
Anh nhớ tiếng chuông báo động lạnh thấu xương từ thời thơ ấu của mình.
activists rang the tocsins to draw attention to their cause.
Những người hoạt động xã hội đã rung chuông báo động để thu hút sự chú ý đến mục đích của họ.
the tocsins were a rallying cry for the citizens to unite against oppression.
Những hồi chuông là tiếng kêu gọi người dân đoàn kết chống lại áp bức.
ringing tocsins
chuông cảnh báo rung lên
tocsins of alarm
chuông báo động
silent tocsins
chuông cảnh báo im lặng
tocsins of warning
chuông cảnh báo
echoing tocsins
chuông cảnh báo vang vọng
tocsins of danger
chuông báo nguy hiểm
fading tocsins
chuông cảnh báo mờ dần
tocsins of change
chuông báo sự thay đổi
tocsins of chaos
chuông báo sự hỗn loạn
tocsins of hope
chuông báo hy vọng
the tocsins sounded throughout the city, warning everyone of the impending danger.
Những hồi chuông cảnh báo đã vang vọng khắp thành phố, cảnh báo mọi người về mối nguy hiểm sắp tới.
in the old days, tocsins were used to alert the community of an invasion.
Ngày xưa, người ta sử dụng chuông báo động để cảnh báo cộng đồng về cuộc xâm lược.
the tocsins rang out at dawn, signaling the start of the festival.
Vào lúc bình minh, những hồi chuông đã vang lên, báo hiệu sự khởi đầu của lễ hội.
during the storm, the tocsins warned residents to seek shelter immediately.
Trong cơn bão, những hồi chuông cảnh báo người dân nhanh chóng tìm nơi trú ẩn.
the tocsins were a crucial part of the town's emergency response plan.
Những hồi chuông là một phần quan trọng trong kế hoạch ứng phó khẩn cấp của thị trấn.
as the tocsins echoed, people rushed to their homes for safety.
Khi những hồi chuông vang vọng, mọi người nhanh chóng chạy về nhà để an toàn.
the tocsins served as a reminder of the town's rich history and traditions.
Những hồi chuông là lời nhắc nhở về lịch sử và truyền thống lâu đời của thị trấn.
he remembered the chilling sound of the tocsins from his childhood.
Anh nhớ tiếng chuông báo động lạnh thấu xương từ thời thơ ấu của mình.
activists rang the tocsins to draw attention to their cause.
Những người hoạt động xã hội đã rung chuông báo động để thu hút sự chú ý đến mục đích của họ.
the tocsins were a rallying cry for the citizens to unite against oppression.
Những hồi chuông là tiếng kêu gọi người dân đoàn kết chống lại áp bức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay