toenails

[US]/ˈtəʊneɪlz/
[UK]/ˈtoʊneɪlz/
Frequency: Very High

Translation

n. dạng số nhiều của móng chân, chỉ các móng trên ngón chân; đinh clout được sử dụng bởi thợ mộc

Phrases & Collocations

paint toenails

sơn móng chân

clip toenails

cắt móng chân

trim toenails

dặm móng chân

clean toenails

vệ sinh móng chân

file toenails

giũa móng chân

polish toenails

đánh bóng móng chân

decorate toenails

trang trí móng chân

check toenails

kiểm tra móng chân

massage toenails

xoa bóp móng chân

examine toenails

khám móng chân

Example Sentences

she painted her toenails bright red.

Cô ấy đã sơn móng chân của mình màu đỏ tươi.

he trimmed his toenails regularly.

Anh ấy cắt móng chân của mình thường xuyên.

my toenails are starting to grow too long.

Móng chân của tôi bắt đầu dài quá mức.

it's important to keep your toenails clean.

Điều quan trọng là phải giữ cho móng chân của bạn sạch sẽ.

she likes to decorate her toenails for special occasions.

Cô ấy thích trang trí móng chân của mình cho những dịp đặc biệt.

he had an infection under his toenail.

Anh ấy bị nhiễm trùng dưới móng chân.

she often gets pedicures to pamper her toenails.

Cô ấy thường xuyên đi làm móng để chăm sóc móng chân của mình.

my friend has a collection of nail polish for her toenails.

Bạn tôi có một bộ sưu tập sơn móng tay cho móng chân của cô ấy.

he injured his toenail while playing soccer.

Anh ấy bị thương ở móng chân khi đang chơi bóng đá.

she always checks her toenails before wearing sandals.

Cô ấy luôn kiểm tra móng chân của mình trước khi đi dép.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now