toffy

[Mỹ]/ˈtɒfi/
[Anh]/ˈtɔfi/

Dịch

n. kẹo mềm làm từ đường và bơ; kẹo toffee (tương đương)
Word Forms
số nhiềutoffies

Cụm từ & Cách kết hợp

toffy apple

táo taffy

toffy pudding

thạch taffy

toffy sauce

sốt taffy

toffy cake

bánh taffy

toffy popcorn

bắp rang taffy

toffy bits

vảy taffy

toffy treats

đồ ăn vặt taffy

toffy bar

thanh taffy

toffy flavor

vị taffy

toffy crunch

giòn taffy

Câu ví dụ

she loves toffy sweets more than chocolate.

Cô ấy thích kẹo toffy hơn chocolate.

he bought a box of toffy for the party.

Anh ấy đã mua một hộp kẹo toffy cho bữa tiệc.

toffy can be quite sticky if left out too long.

Kẹo toffy có thể khá dính nếu để ngoài không khí quá lâu.

my grandmother used to make homemade toffy.

Ngoại của tôi thường làm kẹo toffy tại nhà.

toffy is a popular treat during holidays.

Kẹo toffy là một món ăn vặt phổ biến trong dịp lễ.

they enjoyed toffy while watching the movie.

Họ thích ăn kẹo toffy trong khi xem phim.

she wrapped the toffy in colorful paper.

Cô ấy gói kẹo toffy trong giấy màu.

toffy can be made with various flavors.

Kẹo toffy có thể được làm với nhiều hương vị khác nhau.

he has a special recipe for toffy.

Anh ấy có một công thức đặc biệt cho kẹo toffy.

toffy is often used in desserts and cakes.

Kẹo toffy thường được sử dụng trong các món tráng miệng và bánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay