tofus

[Mỹ]/ˈtəʊfuːz/
[Anh]/ˈtoʊfuːz/

Dịch

n. viên đậu nành đông tụ

Cụm từ & Cách kết hợp

fried tofus

đậu phụ chiên

tofus salad

salad đậu phụ

tofus soup

súp đậu phụ

spicy tofus

đậu phụ cay

tofus curry

cà ri đậu phụ

tofus stir-fry

đậu phụ xào

tofus dish

món đậu phụ

tofus nuggets

đậu phụ viên

tofus tacos

bánh tacos đậu phụ

tofus burger

bánh burger đậu phụ

Câu ví dụ

tofus are a great source of protein.

đậu phụ là một nguồn protein tuyệt vời.

many people enjoy cooking with tofus.

nhiều người thích nấu ăn với đậu phụ.

tofus can be used in various dishes.

đậu phụ có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.

she prefers tofus over meat.

cô ấy thích đậu phụ hơn thịt.

tofus absorb flavors very well.

đậu phụ hấp thụ hương vị rất tốt.

he added tofus to the stir-fry.

anh ấy thêm đậu phụ vào món xào.

tofus can be grilled or fried.

đậu phụ có thể được nướng hoặc chiên.

she made a delicious soup with tofus.

cô ấy làm một món súp thơm ngon với đậu phụ.

tofus are common in vegetarian diets.

đậu phụ phổ biến trong các chế độ ăn chay.

he likes to marinate tofus before cooking.

anh ấy thích ngâm đậu phụ trước khi nấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay