togged up
mặc quần áo ấm
togged out
mặc quần áo ra ngoài
togged in
mặc quần áo vào
togged for
mặc cho
togged away
mặc đi
togged together
mặc cùng nhau
togged nicely
mặc đẹp
togged smartly
mặc lịch sự
togged properly
mặc đúng cách
togged lightly
mặc nhẹ nhàng
she was all togged up for the party.
Cô ấy đã mặc thật đẹp để đến dự bữa tiệc.
he togged out in his best suit for the interview.
Anh ấy đã mặc bộ suit đẹp nhất của mình để đến phỏng vấn.
they were togged up in warm clothes for the winter hike.
Họ đã mặc quần áo ấm để đi bộ đường dài mùa đông.
make sure you are togged properly for the outdoor event.
Hãy chắc chắn rằng bạn đã mặc phù hợp cho sự kiện ngoài trời.
she togged herself in layers to stay warm.
Cô ấy đã mặc nhiều lớp để giữ ấm.
he was togged out in sports gear for the game.
Anh ấy đã mặc đồ thể thao để chơi.
we need to be togged up before going out in the rain.
Chúng ta cần mặc ấm trước khi đi ra ngoài dưới mưa.
she always togged elegantly for formal occasions.
Cô ấy luôn ăn mặc thanh lịch cho những dịp trang trọng.
he was togged out in a bright red jacket.
Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác màu đỏ tươi.
they were togged up and ready for the festival.
Họ đã mặc đẹp và sẵn sàng cho lễ hội.
togged up
mặc quần áo ấm
togged out
mặc quần áo ra ngoài
togged in
mặc quần áo vào
togged for
mặc cho
togged away
mặc đi
togged together
mặc cùng nhau
togged nicely
mặc đẹp
togged smartly
mặc lịch sự
togged properly
mặc đúng cách
togged lightly
mặc nhẹ nhàng
she was all togged up for the party.
Cô ấy đã mặc thật đẹp để đến dự bữa tiệc.
he togged out in his best suit for the interview.
Anh ấy đã mặc bộ suit đẹp nhất của mình để đến phỏng vấn.
they were togged up in warm clothes for the winter hike.
Họ đã mặc quần áo ấm để đi bộ đường dài mùa đông.
make sure you are togged properly for the outdoor event.
Hãy chắc chắn rằng bạn đã mặc phù hợp cho sự kiện ngoài trời.
she togged herself in layers to stay warm.
Cô ấy đã mặc nhiều lớp để giữ ấm.
he was togged out in sports gear for the game.
Anh ấy đã mặc đồ thể thao để chơi.
we need to be togged up before going out in the rain.
Chúng ta cần mặc ấm trước khi đi ra ngoài dưới mưa.
she always togged elegantly for formal occasions.
Cô ấy luôn ăn mặc thanh lịch cho những dịp trang trọng.
he was togged out in a bright red jacket.
Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác màu đỏ tươi.
they were togged up and ready for the festival.
Họ đã mặc đẹp và sẵn sàng cho lễ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay