togged

[Mỹ]/tɒgd/
[Anh]/tɔɡd/

Dịch

v. để mặc hoặc mặc quần áo

Cụm từ & Cách kết hợp

togged up

mặc quần áo ấm

togged out

mặc quần áo ra ngoài

togged in

mặc quần áo vào

togged for

mặc cho

togged away

mặc đi

togged together

mặc cùng nhau

togged nicely

mặc đẹp

togged smartly

mặc lịch sự

togged properly

mặc đúng cách

togged lightly

mặc nhẹ nhàng

Câu ví dụ

she was all togged up for the party.

Cô ấy đã mặc thật đẹp để đến dự bữa tiệc.

he togged out in his best suit for the interview.

Anh ấy đã mặc bộ suit đẹp nhất của mình để đến phỏng vấn.

they were togged up in warm clothes for the winter hike.

Họ đã mặc quần áo ấm để đi bộ đường dài mùa đông.

make sure you are togged properly for the outdoor event.

Hãy chắc chắn rằng bạn đã mặc phù hợp cho sự kiện ngoài trời.

she togged herself in layers to stay warm.

Cô ấy đã mặc nhiều lớp để giữ ấm.

he was togged out in sports gear for the game.

Anh ấy đã mặc đồ thể thao để chơi.

we need to be togged up before going out in the rain.

Chúng ta cần mặc ấm trước khi đi ra ngoài dưới mưa.

she always togged elegantly for formal occasions.

Cô ấy luôn ăn mặc thanh lịch cho những dịp trang trọng.

he was togged out in a bright red jacket.

Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác màu đỏ tươi.

they were togged up and ready for the festival.

Họ đã mặc đẹp và sẵn sàng cho lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay