togolese

[Mỹ]/ˌtəʊɡəˈliːz/
[Anh]/ˌtoʊɡəˈliːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người từ Togo
adj. thuộc về hoặc liên quan đến Togo hoặc người của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

togolese cuisine

ẩm thực Togo

togolese culture

văn hóa Togo

togolese people

nhân dân Togo

togolese music

âm nhạc Togo

togolese flag

lá cờ Togo

togolese language

ngôn ngữ Togo

togolese history

lịch sử Togo

togolese economy

nền kinh tế Togo

togolese diaspora

người Togo ở nước ngoài

togolese traditions

truyền thống Togo

Câu ví dụ

the togolese culture is rich and diverse.

văn hóa Togo rất phong phú và đa dạng.

togolese cuisine features a variety of flavors.

ẩm thực Togo có nhiều hương vị khác nhau.

many togolese people are known for their hospitality.

nhiều người Togo nổi tiếng với sự hiếu khách.

the togolese government is working on economic reforms.

chính phủ Togo đang thực hiện các cải cách kinh tế.

togolese music is popular across west africa.

âm nhạc Togo được yêu thích ở khắp Tây Phi.

she learned the togolese language to communicate better.

cô ấy đã học tiếng Togo để giao tiếp tốt hơn.

the togolese flag has vibrant colors.

lá cờ Togo có màu sắc tươi sáng.

togolese artisans are known for their craftsmanship.

thợ thủ công Togo nổi tiếng với kỹ năng của họ.

the togolese economy relies heavily on agriculture.

nền kinh tế Togo phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.

many togolese students study abroad for better opportunities.

nhiều sinh viên Togo đi học nước ngoài để có cơ hội tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay