tokio

[Mỹ]/təʊˈkiːəʊ/
[Anh]/toʊˈkiːoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thủ đô của Nhật Bản; Tokyo
Word Forms
số nhiềutokios

Cụm từ & Cách kết hợp

tokio night

tokio night

tokio tower

tokio tower

tokio drift

tokio drift

tokio game

tokio game

tokio city

tokio city

tokio trip

tokio trip

tokio style

tokio style

tokio vibe

tokio vibe

tokio street

tokio street

tokio food

tokio food

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay