toledoes

[Mỹ]/təˈleɪdəʊz/
[Anh]/təˈleɪdoʊz/

Dịch

n.các thành phố ở Hoa Kỳ và Tây Ban Nha

Cụm từ & Cách kết hợp

toledoes are great

toledoes thật tuyệt

toledoes in winter

toledoes vào mùa đông

toledoes on sale

toledoes đang giảm giá

toledoes for dinner

toledoes cho bữa tối

toledoes are popular

toledoes rất phổ biến

toledoes in summer

toledoes vào mùa hè

toledoes in spring

toledoes vào mùa xuân

toledoes at night

toledoes vào ban đêm

toledoes for lunch

toledoes cho bữa trưa

toledoes are delicious

toledoes rất ngon

Câu ví dụ

toledoes are known for their vibrant colors.

các loài toledoes nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many artists have been inspired by the beauty of toledoes.

nhiều nghệ sĩ đã lấy cảm hứng từ vẻ đẹp của toledoes.

toledoes can thrive in various climates.

các loài toledoes có thể phát triển mạnh trong nhiều khí hậu khác nhau.

people often visit toledoes for their unique features.

mọi người thường đến thăm toledoes vì những đặc điểm độc đáo của chúng.

growing toledoes requires special care.

trồng toledoes đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.

toledoes are popular in garden designs.

các loài toledoes phổ biến trong thiết kế vườn.

many gardeners prefer toledoes for their resilience.

nhiều người làm vườn thích toledoes vì khả năng phục hồi của chúng.

toledoes add a splash of color to any landscape.

các loài toledoes thêm một chút màu sắc cho bất kỳ phong cảnh nào.

toledoes can be used in various culinary dishes.

các loài toledoes có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.

toledoes are often featured in local festivals.

các loài toledoes thường xuyên xuất hiện trong các lễ hội địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay